multiple cannulizations were required to gain venous access.
Nhiều lần luồn kim đã được yêu cầu để tiếp cận tĩnh mạch.
the standard protocol includes sterile cannulizations for all patients.
Giao thức tiêu chuẩn bao gồm việc luồn kim vô trùng cho tất cả bệnh nhân.
repeated cannulizations can cause significant vein irritation.
Việc luồn kim lặp đi lặp lại có thể gây ra kích ứng đáng kể cho tĩnh mạch.
successful cannulizations depend heavily on the nurse's skill.
Việc luồn kim thành công phụ thuộc nhiều vào kỹ năng của y tá.
ultrasound guidance facilitates difficult arterial cannulizations.
Hướng dẫn bằng siêu âm giúp dễ dàng luồn kim động mạch khó.
improper cannulizations may lead to localized hematoma formation.
Việc luồn kim không đúng cách có thể dẫn đến hình thành bầm tím tại chỗ.
the surgical team performed bilateral jugular cannulizations.
Nhóm phẫu thuật đã thực hiện luồn kim hai bên tĩnh mạch jugular.
chronic patients often experience failed peripheral cannulizations.
Bệnh nhân mãn tính thường xuyên gặp phải tình trạng luồn kim ngoại vi thất bại.
emergency cannulizations are sometimes necessary during trauma resuscitation.
Đôi khi cần phải luồn kim khẩn cấp trong quá trình hồi sức chấn thương.
strict aseptic techniques prevent infections during cannulizations.
Kỹ thuật vô trùng nghiêm ngặt ngăn ngừa nhiễm trùng trong quá trình luồn kim.
femoral cannulizations provide rapid access in critical care.
Việc luồn kim đùi cung cấp khả năng tiếp cận nhanh chóng trong chăm sóc đặc biệt.
the physician documented all previous cannulizations in the notes.
Bác sĩ đã ghi lại tất cả các lần luồn kim trước đó trong hồ sơ bệnh án.
multiple cannulizations were required to gain venous access.
Nhiều lần luồn kim đã được yêu cầu để tiếp cận tĩnh mạch.
the standard protocol includes sterile cannulizations for all patients.
Giao thức tiêu chuẩn bao gồm việc luồn kim vô trùng cho tất cả bệnh nhân.
repeated cannulizations can cause significant vein irritation.
Việc luồn kim lặp đi lặp lại có thể gây ra kích ứng đáng kể cho tĩnh mạch.
successful cannulizations depend heavily on the nurse's skill.
Việc luồn kim thành công phụ thuộc nhiều vào kỹ năng của y tá.
ultrasound guidance facilitates difficult arterial cannulizations.
Hướng dẫn bằng siêu âm giúp dễ dàng luồn kim động mạch khó.
improper cannulizations may lead to localized hematoma formation.
Việc luồn kim không đúng cách có thể dẫn đến hình thành bầm tím tại chỗ.
the surgical team performed bilateral jugular cannulizations.
Nhóm phẫu thuật đã thực hiện luồn kim hai bên tĩnh mạch jugular.
chronic patients often experience failed peripheral cannulizations.
Bệnh nhân mãn tính thường xuyên gặp phải tình trạng luồn kim ngoại vi thất bại.
emergency cannulizations are sometimes necessary during trauma resuscitation.
Đôi khi cần phải luồn kim khẩn cấp trong quá trình hồi sức chấn thương.
strict aseptic techniques prevent infections during cannulizations.
Kỹ thuật vô trùng nghiêm ngặt ngăn ngừa nhiễm trùng trong quá trình luồn kim.
femoral cannulizations provide rapid access in critical care.
Việc luồn kim đùi cung cấp khả năng tiếp cận nhanh chóng trong chăm sóc đặc biệt.
the physician documented all previous cannulizations in the notes.
Bác sĩ đã ghi lại tất cả các lần luồn kim trước đó trong hồ sơ bệnh án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay