cantabile

[Mỹ]/kanˈtɑːbɪl/
[Anh]/kanˈtæbəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.Có chất lượng hát; du dương và trôi chảy.
adv.Theo cách hát; mượt mà và du dương.

Cụm từ & Cách kết hợp

sing cantabile

hát cantabile

play cantabile

chơi cantabile

cantabile style

phong cách cantabile

cantabile melody

phân đoạn cantabile

cantabile phrase

cụm cantabile

cantabile line

dòng cantabile

cantabile section

phần cantabile

cantabile expression

biểu cảm cantabile

cantabile tempo

nhịp độ cantabile

cantabile dynamics

dinamic cantabile

Câu ví dụ

she played the piece cantabile, expressing deep emotions.

Cô ấy đã chơi bản nhạc cantabile, thể hiện những cảm xúc sâu sắc.

the singer performed the aria cantabile beautifully.

Nữ ca sĩ đã thể hiện aria cantabile một cách tuyệt đẹp.

he prefers to sing cantabile passages in his performances.

Anh ấy thích hát các đoạn cantabile trong các buổi biểu diễn của mình.

in the cantabile section, the melody flows gracefully.

Trong phần cantabile, giai điệu trôi chảy một cách duyên dáng.

the conductor emphasized the cantabile style during rehearsal.

Người chỉ huy đã nhấn mạnh phong cách cantabile trong quá trình tập luyện.

she sang the song cantabile, captivating the audience.

Cô ấy hát bài hát cantabile, thu hút khán giả.

he studied cantabile techniques to enhance his vocal skills.

Anh ấy đã nghiên cứu các kỹ thuật cantabile để nâng cao kỹ năng thanh nhạc của mình.

the pianist played the sonata with a cantabile touch.

Người chơi piano đã chơi bản sonata với phong cách cantabile.

in music, cantabile indicates a singing style.

Trong âm nhạc, cantabile chỉ ra một phong cách hát.

the composition features a beautiful cantabile theme.

Bản nhạc có một chủ đề cantabile tuyệt đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay