| số nhiều | cantaloups |
cantaloup salad
salad cantaloupe
cantaloup smoothie
sinh tố cantaloupe
cantaloup slice
miếng cantaloupe
cantaloup juice
nước ép cantaloupe
cantaloup dessert
món tráng miệng cantaloupe
cantaloup bowl
bát cantaloupe
cantaloup dip
sốt cantaloupe
cantaloup chunk
miếng cantaloupe lớn
cantaloup puree
cà phê cantaloupe
cantaloup tart
bánh tart cantaloupe
she bought a ripe cantaloup from the market.
Cô ấy đã mua một quả dưa cantaloup chín từ chợ.
we enjoyed a refreshing cantaloup smoothie on a hot day.
Chúng tôi đã tận hưởng một ly sinh tố cantaloup sảng khoái vào một ngày nóng nực.
cantaloup is a great addition to fruit salads.
Dưa cantaloup là một sự bổ sung tuyệt vời cho các món salad trái cây.
he sliced the cantaloup for the picnic.
Anh ấy đã thái quả cantaloup cho chuyến dã ngoại.
the sweet cantaloup was a hit at the party.
Quả cantaloup ngọt ngào rất được ưa chuộng tại bữa tiệc.
i prefer cantaloup over watermelon in the summer.
Tôi thích cantaloup hơn dưa hấu vào mùa hè.
she made a cantaloup salad with mint dressing.
Cô ấy đã làm một món salad cantaloup với sốt bạc hà.
eating cantaloup can help you stay hydrated.
Ăn cantaloup có thể giúp bạn giữ nước.
he carved the cantaloup into fun shapes for the kids.
Anh ấy đã khắc quả cantaloup thành những hình dạng thú vị cho trẻ em.
cantaloup pairs well with prosciutto for a savory snack.
Cantaloup kết hợp tốt với prosciutto cho món ăn nhẹ mặn.
cantaloup salad
salad cantaloupe
cantaloup smoothie
sinh tố cantaloupe
cantaloup slice
miếng cantaloupe
cantaloup juice
nước ép cantaloupe
cantaloup dessert
món tráng miệng cantaloupe
cantaloup bowl
bát cantaloupe
cantaloup dip
sốt cantaloupe
cantaloup chunk
miếng cantaloupe lớn
cantaloup puree
cà phê cantaloupe
cantaloup tart
bánh tart cantaloupe
she bought a ripe cantaloup from the market.
Cô ấy đã mua một quả dưa cantaloup chín từ chợ.
we enjoyed a refreshing cantaloup smoothie on a hot day.
Chúng tôi đã tận hưởng một ly sinh tố cantaloup sảng khoái vào một ngày nóng nực.
cantaloup is a great addition to fruit salads.
Dưa cantaloup là một sự bổ sung tuyệt vời cho các món salad trái cây.
he sliced the cantaloup for the picnic.
Anh ấy đã thái quả cantaloup cho chuyến dã ngoại.
the sweet cantaloup was a hit at the party.
Quả cantaloup ngọt ngào rất được ưa chuộng tại bữa tiệc.
i prefer cantaloup over watermelon in the summer.
Tôi thích cantaloup hơn dưa hấu vào mùa hè.
she made a cantaloup salad with mint dressing.
Cô ấy đã làm một món salad cantaloup với sốt bạc hà.
eating cantaloup can help you stay hydrated.
Ăn cantaloup có thể giúp bạn giữ nước.
he carved the cantaloup into fun shapes for the kids.
Anh ấy đã khắc quả cantaloup thành những hình dạng thú vị cho trẻ em.
cantaloup pairs well with prosciutto for a savory snack.
Cantaloup kết hợp tốt với prosciutto cho món ăn nhẹ mặn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay