the cantarsist led the choir in a beautiful hymn during the sunday service.
Người ca trưởng đã dẫn dắt đoàn hát trong một bài thánh ca tuyệt đẹp trong thánh lễ Chúa Nhật.
our church cantarsist has a remarkable voice that touches everyone's heart.
Người ca trưởng của nhà thờ chúng tôi có giọng hát đặc biệt khiến mọi người đều cảm động.
the cantarsist practiced for hours to perfect the complex chant.
Người ca trưởng đã luyện tập trong nhiều giờ để hoàn thiện bài ca phức tạp.
we are fortunate to have such a talented cantarsist at our cathedral.
Chúng tôi may mắn có một người ca trưởng tài năng như vậy tại nhà thờ của chúng tôi.
the cantarsist directed the children's choir with patience and skill.
Người ca trưởng đã hướng dẫn đoàn ca thiếu nhi một cách kiên nhẫn và khéo léo.
traditional cantarsists often study for many years before leading worship.
Các ca trưởng truyền thống thường học tập trong nhiều năm trước khi dẫn dắt các buổi thờ phượng.
the cantarsist's voice echoed through the ancient stone walls.
Giọng hát của người ca trưởng vang vọng khắp những bức tường đá cổ kính.
our parish cantarsist will retire after twenty-five years of service.
Người ca trưởng của giáo xứ chúng tôi sẽ nghỉ hưu sau 25 năm phục vụ.
the young cantarsist showed exceptional promise during the audition.
Người ca trưởng trẻ tuổi đã thể hiện tiềm năng đặc biệt trong buổi tuyển chọn.
cantarsists play an important role in maintaining our musical traditions.
Các ca trưởng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì các truyền thống âm nhạc của chúng ta.
the cathedral's cantarsist composed a new piece for the easter celebration.
Người ca trưởng của nhà thờ chính tòa đã sáng tác một bản nhạc mới cho lễ Phục sinh.
experienced cantarsists train newcomers in the proper liturgical techniques.
Các ca trưởng có kinh nghiệm đào tạo những người mới về các kỹ thuật phụng vụ đúng đắn.
the cantarsist led the choir in a beautiful hymn during the sunday service.
Người ca trưởng đã dẫn dắt đoàn hát trong một bài thánh ca tuyệt đẹp trong thánh lễ Chúa Nhật.
our church cantarsist has a remarkable voice that touches everyone's heart.
Người ca trưởng của nhà thờ chúng tôi có giọng hát đặc biệt khiến mọi người đều cảm động.
the cantarsist practiced for hours to perfect the complex chant.
Người ca trưởng đã luyện tập trong nhiều giờ để hoàn thiện bài ca phức tạp.
we are fortunate to have such a talented cantarsist at our cathedral.
Chúng tôi may mắn có một người ca trưởng tài năng như vậy tại nhà thờ của chúng tôi.
the cantarsist directed the children's choir with patience and skill.
Người ca trưởng đã hướng dẫn đoàn ca thiếu nhi một cách kiên nhẫn và khéo léo.
traditional cantarsists often study for many years before leading worship.
Các ca trưởng truyền thống thường học tập trong nhiều năm trước khi dẫn dắt các buổi thờ phượng.
the cantarsist's voice echoed through the ancient stone walls.
Giọng hát của người ca trưởng vang vọng khắp những bức tường đá cổ kính.
our parish cantarsist will retire after twenty-five years of service.
Người ca trưởng của giáo xứ chúng tôi sẽ nghỉ hưu sau 25 năm phục vụ.
the young cantarsist showed exceptional promise during the audition.
Người ca trưởng trẻ tuổi đã thể hiện tiềm năng đặc biệt trong buổi tuyển chọn.
cantarsists play an important role in maintaining our musical traditions.
Các ca trưởng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì các truyền thống âm nhạc của chúng ta.
the cathedral's cantarsist composed a new piece for the easter celebration.
Người ca trưởng của nhà thờ chính tòa đã sáng tác một bản nhạc mới cho lễ Phục sinh.
experienced cantarsists train newcomers in the proper liturgical techniques.
Các ca trưởng có kinh nghiệm đào tạo những người mới về các kỹ thuật phụng vụ đúng đắn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay