| số nhiều | canthuss |
inner canthus
góc trong
outer canthus
góc ngoài
canthus angle
góc cạnh
canthus fold
nếp gấp cạnh
canthus line
đường cạnh
canthus height
chiều cao cạnh
canthus position
vị trí cạnh
canthus measurement
đo đạc cạnh
canthus symmetry
đối xứng cạnh
canthus region
khu vực cạnh
the canthus of the eye is important for tear drainage.
cảnh giác của mắt rất quan trọng cho việc thoát nước mắt.
she applied eyeliner along the canthus for a dramatic effect.
Cô ấy đánh eyeliner dọc theo cảnh giác để tạo hiệu ứng ấn tượng.
the doctor examined the canthus for any signs of infection.
Bác sĩ kiểm tra cảnh giác để tìm bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào.
he noticed a small bump at the inner canthus.
Anh ấy nhận thấy một nốt nhỏ ở cảnh giác trong.
proper hygiene can prevent issues around the canthus.
Vệ sinh đúng cách có thể ngăn ngừa các vấn đề xung quanh cảnh giác.
the canthus can become irritated from excessive rubbing.
Cảnh giác có thể bị kích ứng do chà xát quá mức.
she had a cosmetic procedure to enhance her canthus.
Cô ấy đã trải qua một thủ thuật thẩm mỹ để làm nổi bật cảnh giác của mình.
in some cultures, the canthus is a focal point of beauty.
Ở một số nền văn hóa, cảnh giác là một điểm nhấn của vẻ đẹp.
he learned how to draw the canthus accurately in art class.
Anh ấy học cách vẽ cảnh giác chính xác trong lớp học nghệ thuật.
the canthus can show signs of aging over time.
Cảnh giác có thể cho thấy dấu hiệu lão hóa theo thời gian.
inner canthus
góc trong
outer canthus
góc ngoài
canthus angle
góc cạnh
canthus fold
nếp gấp cạnh
canthus line
đường cạnh
canthus height
chiều cao cạnh
canthus position
vị trí cạnh
canthus measurement
đo đạc cạnh
canthus symmetry
đối xứng cạnh
canthus region
khu vực cạnh
the canthus of the eye is important for tear drainage.
cảnh giác của mắt rất quan trọng cho việc thoát nước mắt.
she applied eyeliner along the canthus for a dramatic effect.
Cô ấy đánh eyeliner dọc theo cảnh giác để tạo hiệu ứng ấn tượng.
the doctor examined the canthus for any signs of infection.
Bác sĩ kiểm tra cảnh giác để tìm bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào.
he noticed a small bump at the inner canthus.
Anh ấy nhận thấy một nốt nhỏ ở cảnh giác trong.
proper hygiene can prevent issues around the canthus.
Vệ sinh đúng cách có thể ngăn ngừa các vấn đề xung quanh cảnh giác.
the canthus can become irritated from excessive rubbing.
Cảnh giác có thể bị kích ứng do chà xát quá mức.
she had a cosmetic procedure to enhance her canthus.
Cô ấy đã trải qua một thủ thuật thẩm mỹ để làm nổi bật cảnh giác của mình.
in some cultures, the canthus is a focal point of beauty.
Ở một số nền văn hóa, cảnh giác là một điểm nhấn của vẻ đẹp.
he learned how to draw the canthus accurately in art class.
Anh ấy học cách vẽ cảnh giác chính xác trong lớp học nghệ thuật.
the canthus can show signs of aging over time.
Cảnh giác có thể cho thấy dấu hiệu lão hóa theo thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay