cantillations

[Mỹ]/kæn.tɪlˈeɪʃənz/
[Anh]/kan.t̬ɪlˈeɪʃən z/

Dịch

n.Hành động hát hoặc tụng, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo.; Một văn bản được tụng hoặc hát, thường là một phần của buổi lễ tôn giáo.

Cụm từ & Cách kết hợp

beautiful cantillations

những cantillation tuyệt đẹp

ancient cantillations

những cantillation cổ xưa

sacred cantillations

những cantillation thiêng liêng

melodic cantillations

những cantillation du dương

ritual cantillations

những cantillation nghi lễ

traditional cantillations

những cantillation truyền thống

soft cantillations

những cantillation nhẹ nhàng

harmonic cantillations

những cantillation hài hòa

gentle cantillations

những cantillation dịu dàng

soulful cantillations

những cantillation đầy cảm xúc

Câu ví dụ

her voice was filled with cantillations that captivated the audience.

giọng của cô ấy tràn ngập những câu ngâm ngao khiến khán giả bị cuốn hút.

the cantillations of the birds signaled the arrival of spring.

những câu ngâm ngao của chim báo hiệu sự xuất hiện của mùa xuân.

he enjoyed the cantillations of the wind through the trees.

anh thích những câu ngâm ngao của gió thổi qua cây cối.

the cantillations in her song brought back memories of childhood.

những câu ngâm ngao trong bài hát của cô ấy gợi lại những kỷ niệm về tuổi thơ.

during the concert, the cantillations resonated beautifully in the hall.

trong suốt buổi hòa nhạc, những câu ngâm ngao vang vọng tuyệt đẹp trong khán phòng.

he studied the cantillations of ancient chants from different cultures.

anh nghiên cứu những câu ngâm ngao từ các bài kinh cổ của các nền văn hóa khác nhau.

the cantillations of the flute added a magical touch to the performance.

những câu ngâm ngao của sáo trúc đã thêm một nét kỳ diệu vào buổi biểu diễn.

listening to the cantillations of the ocean waves was soothing.

nghe những câu ngâm ngao của những con sóng đại dương thật dễ chịu.

the cantillations of the choir filled the church with harmony.

những câu ngâm ngao của dàn hợp xướng đã lấp đầy nhà thờ bằng sự hòa hợp.

she practiced the cantillations of her favorite songs every day.

cô ấy luyện tập những câu ngâm ngao của những bài hát yêu thích của mình mỗi ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay