canting

[Mỹ]/ˈkɑːntɪŋ/
[Anh]/ˈkæn.t̬ɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. giả nhân giả nghĩa, giả vờ đạo đức hoặc cao thượng

Cụm từ & Cách kết hợp

canting style

phong cách inting

canting angle

góc inting

canting effect

hiệu ứng inting

canting motion

chuyển động inting

canting design

thiết kế inting

canting beam

dầm inting

canting surface

bề mặt inting

canting method

phương pháp inting

canting line

đường inting

canting position

vị trí inting

Câu ví dụ

we decided to meet at the canting for lunch.

Chúng tôi quyết định gặp nhau tại quán ăn để ăn trưa.

the canting serves a variety of international dishes.

Quán ăn phục vụ nhiều món ăn quốc tế.

can you recommend a good canting in this area?

Bạn có thể giới thiệu một quán ăn ngon ở khu vực này không?

she works as a chef at a popular canting.

Cô ấy làm đầu bếp tại một quán ăn nổi tiếng.

the canting was packed with customers last night.

Quán ăn rất đông khách vào đêm qua.

we enjoyed a lovely dinner at the canting.

Chúng tôi đã có một bữa tối đáng nhớ tại quán ăn.

the canting offers outdoor seating during the summer.

Quán ăn có chỗ ngồi ngoài trời vào mùa hè.

they often host live music events at the canting.

Họ thường xuyên tổ chức các sự kiện âm nhạc trực tiếp tại quán ăn.

have you tried the dessert at the canting?

Bạn đã thử món tráng miệng tại quán ăn chưa?

the canting has a cozy atmosphere for family gatherings.

Quán ăn có không khí ấm cúng cho các buổi tụ họp gia đình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay