swiss cantons
các bang Thụy Sĩ
cantons of china
các bang của Trung Quốc
cantons in europe
các bang ở châu Âu
cantons system
hệ thống bang
cantons map
bản đồ các bang
cantons division
phân chia các bang
cantons government
chính phủ các bang
cantons culture
văn hóa các bang
cantons borders
biên giới các bang
cantons history
lịch sử các bang
the country is divided into several cantons.
quốc gia được chia thành nhiều bang.
each canton has its own unique culture.
mỗi bang có nền văn hóa độc đáo riêng.
many cantons have their own official languages.
nhiều bang có ngôn ngữ chính thức riêng.
the cantons in switzerland are known for their autonomy.
các bang ở thụy sĩ nổi tiếng với sự tự trị của họ.
tourists often visit the cantons for their scenic beauty.
du khách thường đến thăm các bang vì cảnh quan tuyệt đẹp của họ.
local laws vary significantly between cantons.
các quy định pháp luật địa phương khác nhau đáng kể giữa các bang.
some cantons offer tax incentives for businesses.
một số bang cung cấp các ưu đãi về thuế cho doanh nghiệp.
the education system differs from one canton to another.
hệ thống giáo dục khác nhau từ bang này sang bang khác.
residents of the cantons are proud of their heritage.
người dân của các bang tự hào về di sản của họ.
political decisions are often made at the canton level.
các quyết định chính trị thường được đưa ra ở cấp độ bang.
swiss cantons
các bang Thụy Sĩ
cantons of china
các bang của Trung Quốc
cantons in europe
các bang ở châu Âu
cantons system
hệ thống bang
cantons map
bản đồ các bang
cantons division
phân chia các bang
cantons government
chính phủ các bang
cantons culture
văn hóa các bang
cantons borders
biên giới các bang
cantons history
lịch sử các bang
the country is divided into several cantons.
quốc gia được chia thành nhiều bang.
each canton has its own unique culture.
mỗi bang có nền văn hóa độc đáo riêng.
many cantons have their own official languages.
nhiều bang có ngôn ngữ chính thức riêng.
the cantons in switzerland are known for their autonomy.
các bang ở thụy sĩ nổi tiếng với sự tự trị của họ.
tourists often visit the cantons for their scenic beauty.
du khách thường đến thăm các bang vì cảnh quan tuyệt đẹp của họ.
local laws vary significantly between cantons.
các quy định pháp luật địa phương khác nhau đáng kể giữa các bang.
some cantons offer tax incentives for businesses.
một số bang cung cấp các ưu đãi về thuế cho doanh nghiệp.
the education system differs from one canton to another.
hệ thống giáo dục khác nhau từ bang này sang bang khác.
residents of the cantons are proud of their heritage.
người dân của các bang tự hào về di sản của họ.
political decisions are often made at the canton level.
các quyết định chính trị thường được đưa ra ở cấp độ bang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay