cantons

[Mỹ]/ˈkæntənz/
[Anh]/ˈkɑːntənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bang hoặc tỉnh ở Thụy Sĩ hoặc Pháp

Cụm từ & Cách kết hợp

swiss cantons

các bang Thụy Sĩ

cantons of china

các bang của Trung Quốc

cantons in europe

các bang ở châu Âu

cantons system

hệ thống bang

cantons map

bản đồ các bang

cantons division

phân chia các bang

cantons government

chính phủ các bang

cantons culture

văn hóa các bang

cantons borders

biên giới các bang

cantons history

lịch sử các bang

Câu ví dụ

the country is divided into several cantons.

quốc gia được chia thành nhiều bang.

each canton has its own unique culture.

mỗi bang có nền văn hóa độc đáo riêng.

many cantons have their own official languages.

nhiều bang có ngôn ngữ chính thức riêng.

the cantons in switzerland are known for their autonomy.

các bang ở thụy sĩ nổi tiếng với sự tự trị của họ.

tourists often visit the cantons for their scenic beauty.

du khách thường đến thăm các bang vì cảnh quan tuyệt đẹp của họ.

local laws vary significantly between cantons.

các quy định pháp luật địa phương khác nhau đáng kể giữa các bang.

some cantons offer tax incentives for businesses.

một số bang cung cấp các ưu đãi về thuế cho doanh nghiệp.

the education system differs from one canton to another.

hệ thống giáo dục khác nhau từ bang này sang bang khác.

residents of the cantons are proud of their heritage.

người dân của các bang tự hào về di sản của họ.

political decisions are often made at the canton level.

các quyết định chính trị thường được đưa ra ở cấp độ bang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay