canulating

[Mỹ]/ˈkæn.jə.leɪt/
[Anh]/ˌkæn.jəˈleɪt/

Dịch

adj. ống; rỗng

Cụm từ & Cách kết hợp

canulate vein

canulate tĩnh mạch

canulate artery

canulate động mạch

canulate access

canulate tiếp cận

canulate catheter

canulate ống thông tiểu

canulate patient

canulate bệnh nhân

canulate site

canulate vị trí

canulate port

canulate cổng

canulate procedure

canulate quy trình

canulate line

canulate đường truyền

canulate technique

canulate kỹ thuật

Câu ví dụ

the doctor decided to canulate the patient’s vein for easier access.

Bác sĩ đã quyết định đặt ống thông vào tĩnh mạch của bệnh nhân để dễ tiếp cận hơn.

in emergency situations, it is crucial to canulate quickly.

Trong các tình huống khẩn cấp, việc đặt ống thông nhanh chóng là rất quan trọng.

they learned how to canulate during their medical training.

Họ đã học cách đặt ống thông trong quá trình đào tạo y tế của mình.

the nurse skillfully canulated the artery for the procedure.

Y tá đã khéo léo đặt ống thông vào động mạch để thực hiện thủ thuật.

canulating the central vein requires specific techniques.

Việc đặt ống thông vào tĩnh mạch trung tâm đòi hỏi các kỹ thuật cụ thể.

before surgery, the anesthesiologist will canulate the patient.

Trước khi phẫu thuật, bác sĩ gây mê sẽ đặt ống thông cho bệnh nhân.

canulating can be a painful experience for some patients.

Việc đặt ống thông có thể là một trải nghiệm đau đớn đối với một số bệnh nhân.

training programs often include modules on how to canulate effectively.

Các chương trình đào tạo thường bao gồm các module về cách đặt ống thông hiệu quả.

she was nervous about having to canulate for the first time.

Cô ấy lo lắng về việc phải đặt ống thông lần đầu tiên.

proper hygiene is essential when canulating to prevent infection.

Vệ sinh đúng cách là điều cần thiết khi đặt ống thông để ngăn ngừa nhiễm trùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay