canvassing votes
khảo sát phiếu bầu
canvassing opinions
khảo sát ý kiến
canvassing support
khảo sát sự ủng hộ
canvassing residents
khảo sát cư dân
canvassing feedback
khảo sát phản hồi
canvassing community
khảo sát cộng đồng
canvassing volunteers
khảo sát tình nguyện viên
canvassing ideas
khảo sát ý tưởng
canvassing candidates
khảo sát ứng cử viên
the team is canvassing the neighborhood for votes.
nhóm đang đi gõ cửa từng nhà trong khu phố để vận động lá phiếu.
canvassing opinions from the community is essential.
việc khảo sát ý kiến từ cộng đồng là điều cần thiết.
she spent the weekend canvassing for the charity event.
cô ấy đã dành cả cuối tuần để kêu gọi sự ủng hộ cho sự kiện từ thiện.
the organization is canvassing support for their cause.
tổ chức đang kêu gọi sự ủng hộ cho mục đích của họ.
canvassing can help identify the needs of the residents.
việc khảo sát có thể giúp xác định nhu cầu của người dân.
they are canvassing local businesses for sponsorship.
họ đang kêu gọi tài trợ từ các doanh nghiệp địa phương.
canvassing door-to-door is an effective strategy.
việc gõ cửa từng nhà là một chiến lược hiệu quả.
volunteers are canvassing the area this saturday.
các tình nguyện viên sẽ đi gõ cửa từng nhà trong khu vực vào thứ bảy này.
canvassing feedback can improve our services.
việc thu thập phản hồi có thể cải thiện dịch vụ của chúng tôi.
the candidate is canvassing support from local leaders.
ứng cử viên đang kêu gọi sự ủng hộ từ các nhà lãnh đạo địa phương.
canvassing votes
khảo sát phiếu bầu
canvassing opinions
khảo sát ý kiến
canvassing support
khảo sát sự ủng hộ
canvassing residents
khảo sát cư dân
canvassing feedback
khảo sát phản hồi
canvassing community
khảo sát cộng đồng
canvassing volunteers
khảo sát tình nguyện viên
canvassing ideas
khảo sát ý tưởng
canvassing candidates
khảo sát ứng cử viên
the team is canvassing the neighborhood for votes.
nhóm đang đi gõ cửa từng nhà trong khu phố để vận động lá phiếu.
canvassing opinions from the community is essential.
việc khảo sát ý kiến từ cộng đồng là điều cần thiết.
she spent the weekend canvassing for the charity event.
cô ấy đã dành cả cuối tuần để kêu gọi sự ủng hộ cho sự kiện từ thiện.
the organization is canvassing support for their cause.
tổ chức đang kêu gọi sự ủng hộ cho mục đích của họ.
canvassing can help identify the needs of the residents.
việc khảo sát có thể giúp xác định nhu cầu của người dân.
they are canvassing local businesses for sponsorship.
họ đang kêu gọi tài trợ từ các doanh nghiệp địa phương.
canvassing door-to-door is an effective strategy.
việc gõ cửa từng nhà là một chiến lược hiệu quả.
volunteers are canvassing the area this saturday.
các tình nguyện viên sẽ đi gõ cửa từng nhà trong khu vực vào thứ bảy này.
canvassing feedback can improve our services.
việc thu thập phản hồi có thể cải thiện dịch vụ của chúng tôi.
the candidate is canvassing support from local leaders.
ứng cử viên đang kêu gọi sự ủng hộ từ các nhà lãnh đạo địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay