caos

[Mỹ]/keɪɒs/
[Anh]/keɪoʊs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

caos total

caos puro

caos absoluto

en medio del caos

el caos reina

caos se desata

caos emerge

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay