caoutchoucs

[Mỹ]/kəˈruːʃks/
[Anh]/kəˈruːʃks/

Dịch

n. sản phẩm cao su; một loại cao su

Cụm từ & Cách kết hợp

natural caoutchoucs

cao su tự nhiên

synthetic caoutchoucs

cao su tổng hợp

caoutchoucs products

sản phẩm cao su

caoutchoucs industry

ngành công nghiệp cao su

caoutchoucs suppliers

nhà cung cấp cao su

caoutchoucs market

thị trường cao su

caoutchoucs sheets

băng cao su

caoutchoucs applications

ứng dụng cao su

caoutchoucs compounds

hợp chất cao su

caoutchoucs processing

xử lý cao su

Câu ví dụ

caoutchoucs are essential materials in manufacturing tires.

cao su là những vật liệu thiết yếu trong sản xuất lốp xe.

the properties of caoutchoucs make them ideal for insulation.

các tính chất của cao su khiến chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho cách nhiệt.

many products, including shoes, are made from caoutchoucs.

nhiều sản phẩm, bao gồm cả giày, được làm từ cao su.

caoutchoucs can withstand extreme temperatures.

cao su có thể chịu được nhiệt độ khắc nghiệt.

innovations in caoutchoucs have improved product durability.

các cải tiến trong cao su đã cải thiện độ bền sản phẩm.

recycling caoutchoucs helps reduce environmental waste.

việc tái chế cao su giúp giảm thiểu chất thải môi trường.

caoutchoucs are used in various industries for their flexibility.

cao su được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp vì tính linh hoạt của chúng.

the demand for caoutchoucs continues to grow worldwide.

nhu cầu về cao su tiếp tục tăng lên trên toàn thế giới.

caoutchoucs are often blended with other materials for better performance.

cao su thường được trộn với các vật liệu khác để có hiệu suất tốt hơn.

understanding the properties of caoutchoucs is crucial for engineers.

hiểu rõ các tính chất của cao su là rất quan trọng đối với các kỹ sư.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay