capeweed

[Mỹ]/ˈkeɪpwiːd/
[Anh]/ˈkeɪpwiːd/

Dịch

n. Một loại cây bụi thấp của Nam Phi có hoa như hoa cúc vàng, thuộc họ Asteraceae. Thường được coi là cây cỏ dại trong các khu cỏ và đồng cỏ.
Các dạng của từ
số nhiềucapeweeds

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay