| số nhiều | caples |
caple size
kích thước caple
caple color
màu sắc caple
caple design
thiết kế caple
caple material
vật liệu caple
caple type
loại caple
caple feature
tính năng caple
caple usage
mục đích sử dụng caple
caple function
chức năng caple
caple fit
độ vừa vặn của caple
caple closure
cơ chế đóng của caple
caple size
kích thước caple
caple color
màu sắc caple
caple design
thiết kế caple
caple material
vật liệu caple
caple type
loại caple
caple feature
tính năng caple
caple usage
mục đích sử dụng caple
caple function
chức năng caple
caple fit
độ vừa vặn của caple
caple closure
cơ chế đóng của caple
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay