caple

[Mỹ]/ˈkeɪpəl/
[Anh]/ˈkeɪpəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một loại đá chủ yếu được tạo thành từ thạch anh.
Word Forms
số nhiềucaples

Cụm từ & Cách kết hợp

caple size

kích thước caple

caple color

màu sắc caple

caple design

thiết kế caple

caple material

vật liệu caple

caple type

loại caple

caple feature

tính năng caple

caple usage

mục đích sử dụng caple

caple function

chức năng caple

caple fit

độ vừa vặn của caple

caple closure

cơ chế đóng của caple

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay