| số nhiều | caplins |
caplin fish
cá caplin
caplin season
mùa caplin
caplin roe
trứng cá caplin
caplin fishing
đánh bắt cá caplin
caplin run
độ chạy của caplin
caplin meal
bữa ăn caplin
caplin stock
hưởng ẩm caplin
caplin bait
mồi nhử caplin
caplin catch
bắt được caplin
caplin market
chợ cá caplin
caplin are often used as bait for larger fish.
thường được sử dụng làm mồi nhử cho các loài cá lớn hơn.
many fishermen rely on caplin during the summer months.
nhiều ngư dân dựa vào cá caplin trong những tháng hè.
caplin can be found in cold northern waters.
có thể tìm thấy cá caplin ở vùng nước phía bắc lạnh giá.
the caplin spawn along the coast every year.
cá caplin sinh sản dọc theo bờ biển hàng năm.
cooking caplin is a popular dish in some cultures.
nấu cá caplin là một món ăn phổ biến ở một số nền văn hóa.
caplin are small fish that play a vital role in the ecosystem.
là những loài cá nhỏ đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
people often catch caplin for their delicious taste.
mọi người thường bắt cá caplin vì hương vị thơm ngon của chúng.
caplin can be found in schools, swimming close to the surface.
có thể được tìm thấy ở những bầy cá, bơi gần mặt nước.
many wildlife enthusiasts enjoy observing caplin during spawning season.
nhiều người yêu thích động vật hoang dã thích quan sát cá caplin trong mùa sinh sản.
caplin fishing can be a fun and rewarding experience.
cá caplin có thể là một trải nghiệm thú vị và đáng rewarding.
caplin fish
cá caplin
caplin season
mùa caplin
caplin roe
trứng cá caplin
caplin fishing
đánh bắt cá caplin
caplin run
độ chạy của caplin
caplin meal
bữa ăn caplin
caplin stock
hưởng ẩm caplin
caplin bait
mồi nhử caplin
caplin catch
bắt được caplin
caplin market
chợ cá caplin
caplin are often used as bait for larger fish.
thường được sử dụng làm mồi nhử cho các loài cá lớn hơn.
many fishermen rely on caplin during the summer months.
nhiều ngư dân dựa vào cá caplin trong những tháng hè.
caplin can be found in cold northern waters.
có thể tìm thấy cá caplin ở vùng nước phía bắc lạnh giá.
the caplin spawn along the coast every year.
cá caplin sinh sản dọc theo bờ biển hàng năm.
cooking caplin is a popular dish in some cultures.
nấu cá caplin là một món ăn phổ biến ở một số nền văn hóa.
caplin are small fish that play a vital role in the ecosystem.
là những loài cá nhỏ đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
people often catch caplin for their delicious taste.
mọi người thường bắt cá caplin vì hương vị thơm ngon của chúng.
caplin can be found in schools, swimming close to the surface.
có thể được tìm thấy ở những bầy cá, bơi gần mặt nước.
many wildlife enthusiasts enjoy observing caplin during spawning season.
nhiều người yêu thích động vật hoang dã thích quan sát cá caplin trong mùa sinh sản.
caplin fishing can be a fun and rewarding experience.
cá caplin có thể là một trải nghiệm thú vị và đáng rewarding.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay