capoes

[Mỹ]/ˈkæpoʊz/
[Anh]/ˈkeɪ.poʊz/

Dịch

n. một cột hoặc giá đỡ được sử dụng để giữ các dây của đàn guitar hoặc nhạc cụ có dây khác ở vị trí; người lãnh đạo của một nhóm trong một tổ chức tội phạm có tổ chức (như Mafia); một họ, hoặc một tên gọi trong tiếng Ý, Tây Ban Nha, Pháp và tiếng Anh.

Cụm từ & Cách kết hợp

wear capoes

mặc capoes

buy capoes

mua capoes

make capoes

làm capoes

sell capoes

bán capoes

choose capoes

chọn capoes

design capoes

thiết kế capoes

custom capoes

capoes tùy chỉnh

clean capoes

vệ sinh capoes

fit capoes

vừa vặn capoes

style capoes

phong cách capoes

Câu ví dụ

capoes are often used in traditional brazilian dance.

các chiếc capoes thường được sử dụng trong các điệu nhảy truyền thống của brazil.

many people enjoy wearing capoes during festivals.

nhiều người thích mặc capoes trong các lễ hội.

capoes can be made from various materials.

capoes có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau.

in some cultures, capoes symbolize protection.

trong một số nền văn hóa, capoes tượng trưng cho sự bảo vệ.

learning to dance with capoes can be challenging.

học khiêu vũ với capoes có thể là một thử thách.

capoes are often colorful and vibrant in design.

capoes thường có thiết kế nhiều màu sắc và sống động.

you can find capoes in many shops around the city.

bạn có thể tìm thấy capoes ở nhiều cửa hàng trong thành phố.

capoes are an essential part of some martial arts.

capoes là một phần thiết yếu của một số môn võ thuật.

people often practice movements with capoes in groups.

mọi người thường tập các động tác với capoes theo nhóm.

capoes can enhance your performance in dance.

capoes có thể nâng cao hiệu suất khiêu vũ của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay