the company's losses are cappable if they implement new cost-cutting measures.
Những khoản lỗ của công ty có thể kiểm soát được nếu họ thực hiện các biện pháp cắt giảm chi phí mới.
the risk is cappable through proper insurance coverage.
Rủi ro có thể kiểm soát được thông qua bảo hiểm phù hợp.
their market share remains cappable despite the intense competition.
Phần thị trường của họ vẫn có thể duy trì được dù có sự cạnh tranh khốc liệt.
the project timeline is cappable with additional resources and careful planning.
Thời gian dự án có thể thực hiện được với các nguồn lực bổ sung và lập kế hoạch cẩn thận.
the damage from the scandal is cappable if the company responds quickly and transparently.
Thiệt hại từ vụ bê bối có thể kiểm soát được nếu công ty phản hồi nhanh chóng và minh bạch.
the team's poor performance is cappable with better leadership and motivation strategies.
Hiệu suất kém của đội có thể cải thiện được với sự lãnh đạo tốt hơn và các chiến lược thúc đẩy.
the budget deficit is cappable through strategic spending cuts and revenue enhancement.
Thâm hụt ngân sách có thể kiểm soát được thông qua việc cắt giảm chi tiêu chiến lược và tăng doanh thu.
the environmental impact of the factory is cappable with modern filtration systems.
Tác động môi trường của nhà máy có thể kiểm soát được với các hệ thống lọc hiện đại.
the spread of misinformation is cappable through fact-checking and media literacy education.
Sự lan truyền thông tin sai lệch có thể kiểm soát được thông qua việc kiểm tra thực tế và giáo dục về hiểu biết truyền thông.
the emotional trauma of the accident is cappable with professional counseling and support.
Chấn thương tâm lý từ vụ tai nạn có thể kiểm soát được với tư vấn và hỗ trợ chuyên nghiệp.
the legal liability from the breach is cappable through a timely settlement agreement.
Trách nhiệm pháp lý từ vi phạm có thể kiểm soát được thông qua thỏa thuận giải quyết kịp thời.
the rising production costs are cappable with automation and process optimization.
Chi phí sản xuất tăng có thể kiểm soát được với tự động hóa và tối ưu hóa quy trình.
the company's losses are cappable if they implement new cost-cutting measures.
Những khoản lỗ của công ty có thể kiểm soát được nếu họ thực hiện các biện pháp cắt giảm chi phí mới.
the risk is cappable through proper insurance coverage.
Rủi ro có thể kiểm soát được thông qua bảo hiểm phù hợp.
their market share remains cappable despite the intense competition.
Phần thị trường của họ vẫn có thể duy trì được dù có sự cạnh tranh khốc liệt.
the project timeline is cappable with additional resources and careful planning.
Thời gian dự án có thể thực hiện được với các nguồn lực bổ sung và lập kế hoạch cẩn thận.
the damage from the scandal is cappable if the company responds quickly and transparently.
Thiệt hại từ vụ bê bối có thể kiểm soát được nếu công ty phản hồi nhanh chóng và minh bạch.
the team's poor performance is cappable with better leadership and motivation strategies.
Hiệu suất kém của đội có thể cải thiện được với sự lãnh đạo tốt hơn và các chiến lược thúc đẩy.
the budget deficit is cappable through strategic spending cuts and revenue enhancement.
Thâm hụt ngân sách có thể kiểm soát được thông qua việc cắt giảm chi tiêu chiến lược và tăng doanh thu.
the environmental impact of the factory is cappable with modern filtration systems.
Tác động môi trường của nhà máy có thể kiểm soát được với các hệ thống lọc hiện đại.
the spread of misinformation is cappable through fact-checking and media literacy education.
Sự lan truyền thông tin sai lệch có thể kiểm soát được thông qua việc kiểm tra thực tế và giáo dục về hiểu biết truyền thông.
the emotional trauma of the accident is cappable with professional counseling and support.
Chấn thương tâm lý từ vụ tai nạn có thể kiểm soát được với tư vấn và hỗ trợ chuyên nghiệp.
the legal liability from the breach is cappable through a timely settlement agreement.
Trách nhiệm pháp lý từ vi phạm có thể kiểm soát được thông qua thỏa thuận giải quyết kịp thời.
the rising production costs are cappable with automation and process optimization.
Chi phí sản xuất tăng có thể kiểm soát được với tự động hóa và tối ưu hóa quy trình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay