| số nhiều | capriccios |
musical capriccio
capriccio âm nhạc
capriccio style
phong cách capriccio
capriccio movement
phần capriccio
capriccio piece
tác phẩm capriccio
capriccio form
dạng capriccio
capriccio theme
chủ đề capriccio
capriccio composition
bản nhạc capriccio
capriccio performance
biểu diễn capriccio
capriccio artist
nghệ sĩ capriccio
capriccio interpretation
sự diễn giải capriccio
his latest composition is a delightful capriccio.
bản tính tình nghịch của anh ấy khiến tác phẩm mới nhất của anh ấy trở thành một capriccio đầy thú vị.
the artist painted a capriccio of an italian landscape.
nghệ sĩ đã vẽ một capriccio về phong cảnh nước Ý.
she approached the project with a capriccio spirit.
cô ấy tiếp cận dự án với tinh thần tự do và ngẫu hứng.
his capriccio nature often leads to spontaneous adventures.
tính cách tự do và ngẫu hứng của anh ấy thường dẫn đến những cuộc phiêu lưu bất ngờ.
the novel has a capriccio style that is very engaging.
tiểu thuyết có phong cách capriccio rất hấp dẫn.
she played a capriccio on the piano that captivated everyone.
cô ấy chơi một capriccio trên đàn piano khiến mọi người đều bị cuốn hút.
his capriccio ideas were both innovative and entertaining.
những ý tưởng capriccio của anh ấy vừa sáng tạo vừa giải trí.
the festival featured a capriccio of music and dance.
lễ hội có các màn trình diễn âm nhạc và khiêu vũ theo phong cách capriccio.
she loves to write capriccio poetry that reflects her moods.
cô ấy thích viết thơ capriccio phản ánh tâm trạng của mình.
his capriccio approach to life keeps things exciting.
cách tiếp cận cuộc sống tự do và ngẫu hứng của anh ấy khiến mọi thứ trở nên thú vị.
musical capriccio
capriccio âm nhạc
capriccio style
phong cách capriccio
capriccio movement
phần capriccio
capriccio piece
tác phẩm capriccio
capriccio form
dạng capriccio
capriccio theme
chủ đề capriccio
capriccio composition
bản nhạc capriccio
capriccio performance
biểu diễn capriccio
capriccio artist
nghệ sĩ capriccio
capriccio interpretation
sự diễn giải capriccio
his latest composition is a delightful capriccio.
bản tính tình nghịch của anh ấy khiến tác phẩm mới nhất của anh ấy trở thành một capriccio đầy thú vị.
the artist painted a capriccio of an italian landscape.
nghệ sĩ đã vẽ một capriccio về phong cảnh nước Ý.
she approached the project with a capriccio spirit.
cô ấy tiếp cận dự án với tinh thần tự do và ngẫu hứng.
his capriccio nature often leads to spontaneous adventures.
tính cách tự do và ngẫu hứng của anh ấy thường dẫn đến những cuộc phiêu lưu bất ngờ.
the novel has a capriccio style that is very engaging.
tiểu thuyết có phong cách capriccio rất hấp dẫn.
she played a capriccio on the piano that captivated everyone.
cô ấy chơi một capriccio trên đàn piano khiến mọi người đều bị cuốn hút.
his capriccio ideas were both innovative and entertaining.
những ý tưởng capriccio của anh ấy vừa sáng tạo vừa giải trí.
the festival featured a capriccio of music and dance.
lễ hội có các màn trình diễn âm nhạc và khiêu vũ theo phong cách capriccio.
she loves to write capriccio poetry that reflects her moods.
cô ấy thích viết thơ capriccio phản ánh tâm trạng của mình.
his capriccio approach to life keeps things exciting.
cách tiếp cận cuộc sống tự do và ngẫu hứng của anh ấy khiến mọi thứ trở nên thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay