her caprichos kept the entire staff on edge.
những thích thú nghệ thuật của cô nổi tiếng khắp phòng tranh.
the artist's caprichos were legendary in the studio.
anh nổi tiếng vì những ham muốn đột ngột khiến ai cũng ngạc nhiên.
childhood caprichos often fade with maturity.
những đòi hỏi bất chợt của đứa trẻ khiến việc lên kế hoạch trong ngày trở nên khó khăn.
she indulged her caprichos without consideration for others.
dù có những ý thích kỳ quặc, cô ấy vẫn là một nhà thiết kế tài năng.
the caprichos of fate can change everything overnight.
những trớ trêu của số phận đưa họ gặp lại nhau.
his sudden caprichos made him difficult to work with.
những ham muốn của anh ấy không có giới hạn trong kỳ nghỉ.
the museum exhibited goya's famous caprichos series.
những sở thích kỳ lạ của nhạc sĩ làm khán giả mê mẩn.
they learned to accommodate her caprichos over time.
cô ấy thỏa mãn những ham muốn của mình mà không cảm thấy tội lỗi.
financial caprichos led to bankruptcy.
những ý muốn bất chợt của hoàng đế khiến vương quốc phải trả giá đắt.
his musical caprichos surprised audiences worldwide.
những đòi hỏi kỳ quặc của anh ấy được chấp nhận vì tài năng của anh.
the dictator's caprichos terrified his advisors.
những trớ trêu của thiên nhiên đã phá hủy những tàn tích cổ đại.
she followed her artistic caprichos wherever they led.
những ý thích kỳ lạ của cô ấy thực chất là những ý tưởng thiên tài được ngụy trang.
her caprichos kept the entire staff on edge.
những thích thú nghệ thuật của cô nổi tiếng khắp phòng tranh.
the artist's caprichos were legendary in the studio.
anh nổi tiếng vì những ham muốn đột ngột khiến ai cũng ngạc nhiên.
childhood caprichos often fade with maturity.
những đòi hỏi bất chợt của đứa trẻ khiến việc lên kế hoạch trong ngày trở nên khó khăn.
she indulged her caprichos without consideration for others.
dù có những ý thích kỳ quặc, cô ấy vẫn là một nhà thiết kế tài năng.
the caprichos of fate can change everything overnight.
những trớ trêu của số phận đưa họ gặp lại nhau.
his sudden caprichos made him difficult to work with.
những ham muốn của anh ấy không có giới hạn trong kỳ nghỉ.
the museum exhibited goya's famous caprichos series.
những sở thích kỳ lạ của nhạc sĩ làm khán giả mê mẩn.
they learned to accommodate her caprichos over time.
cô ấy thỏa mãn những ham muốn của mình mà không cảm thấy tội lỗi.
financial caprichos led to bankruptcy.
những ý muốn bất chợt của hoàng đế khiến vương quốc phải trả giá đắt.
his musical caprichos surprised audiences worldwide.
những đòi hỏi kỳ quặc của anh ấy được chấp nhận vì tài năng của anh.
the dictator's caprichos terrified his advisors.
những trớ trêu của thiên nhiên đã phá hủy những tàn tích cổ đại.
she followed her artistic caprichos wherever they led.
những ý thích kỳ lạ của cô ấy thực chất là những ý tưởng thiên tài được ngụy trang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay