boat capsizes
thuyền bị lật
ship capsizes
tàu bị lật
vessel capsizes
hoàng gia bị lật
craft capsizes
thuyền nhỏ bị lật
yacht capsizes
du thuyền bị lật
boat capsizes suddenly
thuyền bị lật đột ngột
easily capsizes
dễ dàng bị lật
quickly capsizes
nhanh chóng bị lật
capsizes in storms
bị lật trong bão
frequently capsizes
thường xuyên bị lật
the small boat capsizes in rough waters.
chiếc thuyền nhỏ bị lật úp trên những vùng nước gầm gào.
he was afraid the kayak would capsizes during the storm.
anh lo sợ chiếc thuyền kayak sẽ bị lật úp trong cơn bão.
when the ship capsizes, everyone must stay calm.
khi tàu bị lật úp, mọi người phải giữ bình tĩnh.
she learned how to react if the boat capsizes.
cô ấy đã học cách phản ứng nếu thuyền bị lật úp.
the sudden wave caused the vessel to capsizes.
đợt sóng đột ngột đã khiến tàu bị lật úp.
they quickly swam away before the raft capsizes.
họ nhanh chóng bơi đi trước khi bè nổi bị lật úp.
the instructor explained what happens when a boat capsizes.
giảng viên giải thích điều gì xảy ra khi một chiếc thuyền bị lật úp.
capsizes can be dangerous if safety measures are ignored.
việc bị lật úp có thể nguy hiểm nếu bỏ qua các biện pháp an toàn.
he survived a capsizes incident while sailing.
anh sống sót sau một vụ tai nạn bị lật úp khi đang đi thuyền buồm.
boat capsizes
thuyền bị lật
ship capsizes
tàu bị lật
vessel capsizes
hoàng gia bị lật
craft capsizes
thuyền nhỏ bị lật
yacht capsizes
du thuyền bị lật
boat capsizes suddenly
thuyền bị lật đột ngột
easily capsizes
dễ dàng bị lật
quickly capsizes
nhanh chóng bị lật
capsizes in storms
bị lật trong bão
frequently capsizes
thường xuyên bị lật
the small boat capsizes in rough waters.
chiếc thuyền nhỏ bị lật úp trên những vùng nước gầm gào.
he was afraid the kayak would capsizes during the storm.
anh lo sợ chiếc thuyền kayak sẽ bị lật úp trong cơn bão.
when the ship capsizes, everyone must stay calm.
khi tàu bị lật úp, mọi người phải giữ bình tĩnh.
she learned how to react if the boat capsizes.
cô ấy đã học cách phản ứng nếu thuyền bị lật úp.
the sudden wave caused the vessel to capsizes.
đợt sóng đột ngột đã khiến tàu bị lật úp.
they quickly swam away before the raft capsizes.
họ nhanh chóng bơi đi trước khi bè nổi bị lật úp.
the instructor explained what happens when a boat capsizes.
giảng viên giải thích điều gì xảy ra khi một chiếc thuyền bị lật úp.
capsizes can be dangerous if safety measures are ignored.
việc bị lật úp có thể nguy hiểm nếu bỏ qua các biện pháp an toàn.
he survived a capsizes incident while sailing.
anh sống sót sau một vụ tai nạn bị lật úp khi đang đi thuyền buồm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay