carabao milk
sữa trâu
carabao horns
sừng trâu
carabao meat
thịt trâu
carabao cart
xe bò
carabao festival
lễ hội trâu
carabao race
đua trâu
carabao farm
nền tảng nông nghiệp trâu
carabao grass
cỏ trâu
carabao power
sức mạnh trâu
carabao handler
người chăm sóc trâu
the carabao is often used in farming.
con trâu thường được sử dụng trong nông nghiệp.
many farmers rely on the strength of the carabao.
nhiều nông dân dựa vào sức mạnh của con trâu.
carabao milk is a popular ingredient in many dishes.
sữa trâu là một thành phần phổ biến trong nhiều món ăn.
the carabao is known for its endurance.
con trâu nổi tiếng về khả năng chịu đựng của nó.
children often enjoy riding on a carabao.
trẻ em thường thích cưỡi trâu.
in some cultures, the carabao symbolizes hard work.
trong một số nền văn hóa, trâu là biểu tượng của sự chăm chỉ.
the carabao helps plow the fields efficiently.
con trâu giúp cày ruộng một cách hiệu quả.
farmers train their carabao for various tasks.
nông dân huấn luyện trâu của họ cho nhiều nhiệm vụ khác nhau.
the carabao is often seen in rural areas.
con trâu thường được nhìn thấy ở các vùng nông thôn.
people admire the beauty of a well-groomed carabao.
mọi người ngưỡng mộ vẻ đẹp của một con trâu được chải chuốt tốt.
carabao milk
sữa trâu
carabao horns
sừng trâu
carabao meat
thịt trâu
carabao cart
xe bò
carabao festival
lễ hội trâu
carabao race
đua trâu
carabao farm
nền tảng nông nghiệp trâu
carabao grass
cỏ trâu
carabao power
sức mạnh trâu
carabao handler
người chăm sóc trâu
the carabao is often used in farming.
con trâu thường được sử dụng trong nông nghiệp.
many farmers rely on the strength of the carabao.
nhiều nông dân dựa vào sức mạnh của con trâu.
carabao milk is a popular ingredient in many dishes.
sữa trâu là một thành phần phổ biến trong nhiều món ăn.
the carabao is known for its endurance.
con trâu nổi tiếng về khả năng chịu đựng của nó.
children often enjoy riding on a carabao.
trẻ em thường thích cưỡi trâu.
in some cultures, the carabao symbolizes hard work.
trong một số nền văn hóa, trâu là biểu tượng của sự chăm chỉ.
the carabao helps plow the fields efficiently.
con trâu giúp cày ruộng một cách hiệu quả.
farmers train their carabao for various tasks.
nông dân huấn luyện trâu của họ cho nhiều nhiệm vụ khác nhau.
the carabao is often seen in rural areas.
con trâu thường được nhìn thấy ở các vùng nông thôn.
people admire the beauty of a well-groomed carabao.
mọi người ngưỡng mộ vẻ đẹp của một con trâu được chải chuốt tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay