caraculs fur
lông cừu caracul
caraculs coat
áo khoác caracul
caraculs skin
da caracul
caraculs breed
giống caracul
caraculs sheep
cừu caracul
caraculs wool
len caracul
caraculs herd
đàn caracul
caraculs lamb
cừu con caracul
caraculs farmer
nông dân caracul
caraculs market
chợ caracul
caraculs are known for their luxurious fur.
các caracul nổi tiếng với bộ lông sang trọng.
many people admire the beauty of caraculs.
nhiều người ngưỡng mộ vẻ đẹp của caracul.
caraculs can adapt to different climates.
caracul có thể thích nghi với các khí hậu khác nhau.
she has a collection of caracul fur coats.
cô ấy có một bộ sưu tập áo khoác lông caracul.
caraculs are often used in high-end fashion.
caracul thường được sử dụng trong thời trang cao cấp.
he learned about caraculs during his studies.
anh ấy đã tìm hiểu về caracul trong quá trình học tập của mình.
the caracul breed is highly valued by breeders.
giống caracul được các nhà lai tạo đánh giá cao.
caraculs require special care to maintain their fur.
caracul cần được chăm sóc đặc biệt để duy trì bộ lông của chúng.
she wore a stunning dress adorned with caracul.
cô ấy mặc một chiếc váy lộng lẫy được trang trí bằng caracul.
caraculs are often featured in wildlife documentaries.
caracul thường xuất hiện trong các bộ phim tài liệu về động vật hoang dã.
caraculs fur
lông cừu caracul
caraculs coat
áo khoác caracul
caraculs skin
da caracul
caraculs breed
giống caracul
caraculs sheep
cừu caracul
caraculs wool
len caracul
caraculs herd
đàn caracul
caraculs lamb
cừu con caracul
caraculs farmer
nông dân caracul
caraculs market
chợ caracul
caraculs are known for their luxurious fur.
các caracul nổi tiếng với bộ lông sang trọng.
many people admire the beauty of caraculs.
nhiều người ngưỡng mộ vẻ đẹp của caracul.
caraculs can adapt to different climates.
caracul có thể thích nghi với các khí hậu khác nhau.
she has a collection of caracul fur coats.
cô ấy có một bộ sưu tập áo khoác lông caracul.
caraculs are often used in high-end fashion.
caracul thường được sử dụng trong thời trang cao cấp.
he learned about caraculs during his studies.
anh ấy đã tìm hiểu về caracul trong quá trình học tập của mình.
the caracul breed is highly valued by breeders.
giống caracul được các nhà lai tạo đánh giá cao.
caraculs require special care to maintain their fur.
caracul cần được chăm sóc đặc biệt để duy trì bộ lông của chúng.
she wore a stunning dress adorned with caracul.
cô ấy mặc một chiếc váy lộng lẫy được trang trí bằng caracul.
caraculs are often featured in wildlife documentaries.
caracul thường xuất hiện trong các bộ phim tài liệu về động vật hoang dã.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay