carafes

[US]/ˈkærəfəz/
[UK]/ˌkærəˈfeɪz/
Frequency: Very High

Translation

n. số nhiều của carafe; bình thủy tinh (hoặc chai)

Phrases & Collocations

glass carafes

ly thủy tinh

ceramic carafes

ly gốm

wine carafes

ly đựng rượu vang

water carafes

ly đựng nước

decorative carafes

ly trang trí

large carafes

ly lớn

small carafes

ly nhỏ

fancy carafes

ly cầu kỳ

clear carafes

ly trong suốt

stainless carafes

ly thép không gỉ

Example Sentences

we served the wine in elegant carafes.

Chúng tôi phục vụ rượu vang trong các bình rượu pha lê thanh lịch.

the restaurant offers a selection of carafes for their house wine.

Nhà hàng cung cấp một lựa chọn bình rượu pha lê cho rượu nhà của họ.

she filled the carafes with fresh lemonade for the party.

Cô ấy đổ đầy bình rượu pha lê bằng nước chanh tươi cho bữa tiệc.

carafes can enhance the presentation of any dining table.

Các bình rượu pha lê có thể nâng cao cách trình bày của bất kỳ bàn ăn nào.

he bought two beautiful glass carafes for his collection.

Anh ấy đã mua hai bình rượu pha lê đẹp cho bộ sưu tập của mình.

they used carafes to serve water during the meeting.

Họ sử dụng bình rượu pha lê để phục vụ nước trong cuộc họp.

carafes are a great way to aerate red wine.

Các bình rượu pha lê là một cách tuyệt vời để tạo bọt cho rượu vang đỏ.

the waiter brought out carafes filled with sparkling water.

Người bồi bàn mang ra các bình rượu pha lê chứa nước có ga.

she prefers to drink juice from carafes instead of bottles.

Cô ấy thích uống nước ép từ bình rượu pha lê hơn là chai.

carafes can be made from various materials like glass or ceramic.

Các bình rượu pha lê có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như thủy tinh hoặc gốm sứ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now