the carandas shrub produces small, tart berries used in traditional medicine.
Cây bụi carandas cho ra những quả mọng nhỏ, chua, được sử dụng trong y học truyền thống.
farmers often plant carandas hedges to protect their vegetable gardens from animals.
Nông dân thường trồng hàng rào carandas để bảo vệ vườn rau của họ khỏi động vật.
the carandas fruit has a distinctive sweet-sour flavor that enhances jam preparations.
Quả carandas có hương vị chua ngọt đặc trưng giúp tăng thêm hương vị cho mứt.
gardeners appreciate the carandas tree for its evergreen foliage and drought resistance.
Những người làm vườn đánh giá cao cây carandas nhờ lá xanh quanh năm và khả năng chịu hạn.
proper carandas cultivation requires well-drained soil and full sunlight exposure.
Văn hóa trồng carandas đúng cách đòi hỏi đất thoát nước tốt và tiếp xúc đầy đủ với ánh sáng mặt trời.
the carandas bush spreads quickly through underground runners if left uncontrolled.
Cây bụi carandas sẽ lan nhanh qua các rễ ngầm nếu không được kiểm soát.
local markets sell fresh carandas berries during the peak harvest season.
Các chợ địa phương bán quả carandas tươi trong mùa thu hoạch cao điểm.
the carandas plant features sharp thorns that require careful handling during pruning.
Cây carandas có gai nhọn cần được xử lý cẩn thận khi tỉa cành.
young carandas seedlings need regular watering until their root systems establish.
Cây con carandas cần tưới nước đều đặn cho đến khi hệ rễ được thiết lập.
the carandas flowers attract beneficial pollinators to the home garden.
Hoa carandas thu hút các loài ong mật có lợi đến vườn nhà.
carandas wood is sometimes used for making small agricultural tools.
Gỗ carandas đôi khi được sử dụng để làm các công cụ nông nghiệp nhỏ.
the carandas hedge provides natural privacy and wind protection for the property.
Hàng rào carandas cung cấp sự riêng tư tự nhiên và bảo vệ khỏi gió cho tài sản.
the carandas shrub produces small, tart berries used in traditional medicine.
Cây bụi carandas cho ra những quả mọng nhỏ, chua, được sử dụng trong y học truyền thống.
farmers often plant carandas hedges to protect their vegetable gardens from animals.
Nông dân thường trồng hàng rào carandas để bảo vệ vườn rau của họ khỏi động vật.
the carandas fruit has a distinctive sweet-sour flavor that enhances jam preparations.
Quả carandas có hương vị chua ngọt đặc trưng giúp tăng thêm hương vị cho mứt.
gardeners appreciate the carandas tree for its evergreen foliage and drought resistance.
Những người làm vườn đánh giá cao cây carandas nhờ lá xanh quanh năm và khả năng chịu hạn.
proper carandas cultivation requires well-drained soil and full sunlight exposure.
Văn hóa trồng carandas đúng cách đòi hỏi đất thoát nước tốt và tiếp xúc đầy đủ với ánh sáng mặt trời.
the carandas bush spreads quickly through underground runners if left uncontrolled.
Cây bụi carandas sẽ lan nhanh qua các rễ ngầm nếu không được kiểm soát.
local markets sell fresh carandas berries during the peak harvest season.
Các chợ địa phương bán quả carandas tươi trong mùa thu hoạch cao điểm.
the carandas plant features sharp thorns that require careful handling during pruning.
Cây carandas có gai nhọn cần được xử lý cẩn thận khi tỉa cành.
young carandas seedlings need regular watering until their root systems establish.
Cây con carandas cần tưới nước đều đặn cho đến khi hệ rễ được thiết lập.
the carandas flowers attract beneficial pollinators to the home garden.
Hoa carandas thu hút các loài ong mật có lợi đến vườn nhà.
carandas wood is sometimes used for making small agricultural tools.
Gỗ carandas đôi khi được sử dụng để làm các công cụ nông nghiệp nhỏ.
the carandas hedge provides natural privacy and wind protection for the property.
Hàng rào carandas cung cấp sự riêng tư tự nhiên và bảo vệ khỏi gió cho tài sản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay