carbamates

[Mỹ]/ˈkɑːrbəmeɪt/
[Anh]/ˈkɑːr b ə meɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một hợp chất hữu cơ được đặc trưng bởi nhóm chức carbamate, thường được sử dụng làm thuốc trừ sâu hoặc thuốc diệt cỏ.

Cụm từ & Cách kết hợp

carbamate pesticide

thuốc trừ sâu carbamate

carbamate synthesis

synthesis carbamate

carbamate derivative

dẫn xuất carbamate

carbamate toxicity

độc tính carbamate

carbamate compound

hợp chất carbamate

carbamate inhibitor

ức chế carbamate

carbamate analysis

phân tích carbamate

carbamate exposure

tiếp xúc carbamate

carbamate formation

tạo thành carbamate

carbamate herbicide

thuốc diệt cỏ carbamate

Câu ví dụ

the carbamate pesticide was effective in controlling pests.

thuốc trừ sâu carbamate đã có hiệu quả trong việc kiểm soát sâu bệnh.

researchers are studying the effects of carbamate compounds on human health.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của các hợp chất carbamate đối với sức khỏe con người.

carbamate derivatives are used in various agricultural applications.

các dẫn xuất carbamate được sử dụng trong nhiều ứng dụng nông nghiệp.

the use of carbamate fertilizers can improve crop yields.

việc sử dụng phân bón carbamate có thể cải thiện năng suất cây trồng.

carbamate-based products are often found in household cleaning supplies.

các sản phẩm dựa trên carbamate thường được tìm thấy trong các sản phẩm tẩy rửa gia đình.

some carbamate compounds are known to be neurotoxic.

một số hợp chất carbamate được biết là có độc tính thần kinh.

the environmental impact of carbamate use is a growing concern.

tác động môi trường của việc sử dụng carbamate là một mối quan ngại ngày càng tăng.

carbamate insecticides are often preferred for their low toxicity to mammals.

thuốc trừ sâu carbamate thường được ưa chuộng vì độ độc tính thấp đối với động vật có vú.

regulations on carbamate usage have tightened in recent years.

các quy định về việc sử dụng carbamate đã được thắt chặt trong những năm gần đây.

carbamate synthesis involves specific chemical reactions.

quá trình tổng hợp carbamate liên quan đến các phản ứng hóa học cụ thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay