calcium carbonates
carbonat canxi
sodium carbonates
carbonat natri
potassium carbonates
carbonat kali
magnesium carbonates
carbonat magie
ammonium carbonates
carbonat amoni
iron carbonates
carbonat sắt
alkaline carbonates
carbonat kiềm
heavy carbonates
carbonat nặng
alkaline earth carbonates
carbonat đất kiềm
carbonate minerals
khoáng vật carbonat
carbonates are essential for maintaining the ph balance in aquatic systems.
carbonat rất cần thiết để duy trì sự cân bằng pH trong các hệ sinh thái dưới nước.
many minerals, including carbonates, play a significant role in geology.
nhiều khoáng chất, bao gồm cả carbonat, đóng vai trò quan trọng trong địa chất.
carbonates can dissolve in water, affecting water hardness.
carbonat có thể hòa tan trong nước, ảnh hưởng đến độ cứng của nước.
researchers study carbonates to understand climate change impacts.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu carbonat để hiểu rõ hơn về tác động của biến đổi khí hậu.
carbonates are commonly found in sedimentary rocks.
carbonat thường được tìm thấy trong đá trầm tích.
in chemistry, carbonates react with acids to produce carbon dioxide.
trong hóa học, carbonat phản ứng với axit để tạo ra carbon dioxide.
calcium carbonates are often used in antacids.
carbonat canxi thường được sử dụng trong thuốc antacid.
carbonates can form through biological processes in oceans.
carbonat có thể hình thành thông qua các quá trình sinh học trong đại dương.
some carbonates are valuable for industrial applications.
một số carbonat có giá trị cho các ứng dụng công nghiệp.
carbonates contribute to the formation of limestone.
carbonat góp phần vào sự hình thành của đá vôi.
calcium carbonates
carbonat canxi
sodium carbonates
carbonat natri
potassium carbonates
carbonat kali
magnesium carbonates
carbonat magie
ammonium carbonates
carbonat amoni
iron carbonates
carbonat sắt
alkaline carbonates
carbonat kiềm
heavy carbonates
carbonat nặng
alkaline earth carbonates
carbonat đất kiềm
carbonate minerals
khoáng vật carbonat
carbonates are essential for maintaining the ph balance in aquatic systems.
carbonat rất cần thiết để duy trì sự cân bằng pH trong các hệ sinh thái dưới nước.
many minerals, including carbonates, play a significant role in geology.
nhiều khoáng chất, bao gồm cả carbonat, đóng vai trò quan trọng trong địa chất.
carbonates can dissolve in water, affecting water hardness.
carbonat có thể hòa tan trong nước, ảnh hưởng đến độ cứng của nước.
researchers study carbonates to understand climate change impacts.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu carbonat để hiểu rõ hơn về tác động của biến đổi khí hậu.
carbonates are commonly found in sedimentary rocks.
carbonat thường được tìm thấy trong đá trầm tích.
in chemistry, carbonates react with acids to produce carbon dioxide.
trong hóa học, carbonat phản ứng với axit để tạo ra carbon dioxide.
calcium carbonates are often used in antacids.
carbonat canxi thường được sử dụng trong thuốc antacid.
carbonates can form through biological processes in oceans.
carbonat có thể hình thành thông qua các quá trình sinh học trong đại dương.
some carbonates are valuable for industrial applications.
một số carbonat có giá trị cho các ứng dụng công nghiệp.
carbonates contribute to the formation of limestone.
carbonat góp phần vào sự hình thành của đá vôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay