carcajous

[US]/kɑːrˈkædʒuː/
[UK]/kar-kuh-zhū/

Translation

n. Một loại wolverine, cũng được gọi là gấu skunk hoặc carcajou.

Phrases & Collocations

carcajou habitat

môi trường sống của carcajou

carcajou behavior

hành vi của carcajou

carcajou diet

chế độ ăn của carcajou

carcajou fur

lông của carcajou

carcajou tracks

dấu chân của carcajou

carcajou sightings

những lần nhìn thấy carcajou

carcajou population

dân số của carcajou

carcajou range

phạm vi phân bố của carcajou

carcajou conservation

bảo tồn carcajou

carcajou research

nghiên cứu về carcajou

Example Sentences

the carcajou is known for its strength and ferocity.

Carcajou nổi tiếng về sức mạnh và sự hung dữ của nó.

in the wild, the carcajou hunts for small mammals.

Trong tự nhiên, carcajou săn bắt các động vật có vú nhỏ.

the carcajou's fur is thick and suitable for cold climates.

Bộ lông của carcajou dày và phù hợp với khí hậu lạnh.

many people are fascinated by the carcajou's behavior.

Nhiều người bị mê hoặc bởi hành vi của carcajou.

the carcajou is often called a wolverine in english.

Carcajou thường được gọi là wolverine trong tiếng Anh.

seeing a carcajou in the wild is a rare experience.

Thấy một carcajou trong tự nhiên là một trải nghiệm hiếm gặp.

the carcajou is a solitary animal that roams vast territories.

Carcajou là một loài động vật sống đơn độc và đi lang thang trên những vùng lãnh thổ rộng lớn.

carcajous are known to scavenge from other predators.

Carcajou nổi tiếng là ăn xác động vật từ những kẻ săn mồi khác.

the carcajou plays an important role in its ecosystem.

Carcajou đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của nó.

researchers study carcajous to understand their habits.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu carcajou để hiểu rõ hơn về thói quen của chúng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now