carcharhinidae

[Mỹ]/ˈkɑːr.kəˌraɪnɪdaɪd /
[Anh]/kär-kər-ˈhīn-ə-ˌnī-dəd/

Dịch

n. Một họ cá mập được đặc trưng bởi cơ thể mảnh mai và hàm mạnh mẽ.; Còn được biết đến với tên gọi là cá mập Requiem.

Cụm từ & Cách kết hợp

carcharhinidae classification

phân loại charcarhinidae

carcharhinidae species

loài charcarhinidae

carcharhinidae family

gia đình charcarhinidae

carcharhinidae sharks

cá mập charcarhinidae

carcharhinidae characteristics

đặc điểm charcarhinidae

carcharhinidae habitat

môi trường sống của charcarhinidae

carcharhinidae behavior

hành vi của charcarhinidae

carcharhinidae diversity

đa dạng của charcarhinidae

carcharhinidae distribution

phân bố của charcarhinidae

carcharhinidae research

nghiên cứu về charcarhinidae

Câu ví dụ

carcharhinidae are commonly known as requiem sharks.

carcharhinidae thường được biết đến như là cá mập requiem.

many species of carcharhinidae are found in tropical waters.

nhiều loài carcharhinidae được tìm thấy ở vùng nước nhiệt đới.

carcharhinidae play a crucial role in marine ecosystems.

carcharhinidae đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái biển.

researchers study the behavior of carcharhinidae to understand their hunting strategies.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của carcharhinidae để hiểu rõ hơn về chiến lược săn mồi của chúng.

carcharhinidae can be identified by their distinctive dorsal fins.

carcharhinidae có thể được nhận biết bằng những vây lưng đặc trưng của chúng.

conservation efforts are important for the survival of carcharhinidae species.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng cho sự sống còn của các loài carcharhinidae.

carcharhinidae are often found near coral reefs.

carcharhinidae thường được tìm thấy gần các rạn san hô.

understanding the migration patterns of carcharhinidae is essential for their protection.

hiểu rõ các mô hình di cư của carcharhinidae là điều cần thiết để bảo vệ chúng.

carcharhinidae have a significant impact on the population dynamics of their prey.

carcharhinidae có tác động đáng kể đến động lực dân số của con mồi của chúng.

fishing regulations are necessary to protect carcharhinidae from overfishing.

các quy định đánh bắt cá là cần thiết để bảo vệ carcharhinidae khỏi đánh bắt quá mức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay