carcinogens

[US]/ˈkɑːrsɪn.ədʒənz/
[UK]/ˈkɑːr.sən.oʊ.dʒənz/
Frequency: Very High

Translation

n. Chất có thể gây ung thư.

Phrases & Collocations

carcinogens exposure

tiếp xúc với chất gây ung thư

carcinogens risk

nguy cơ chất gây ung thư

carcinogens sources

nguồn gốc chất gây ung thư

carcinogens detection

phát hiện chất gây ung thư

carcinogens prevention

ngăn ngừa chất gây ung thư

carcinogens levels

mức độ chất gây ung thư

carcinogens classification

phân loại chất gây ung thư

carcinogens studies

nghiên cứu về chất gây ung thư

carcinogens regulations

quy định về chất gây ung thư

carcinogens awareness

nâng cao nhận thức về chất gây ung thư

Example Sentences

exposure to carcinogens can increase the risk of cancer.

Tiếp xúc với các chất gây ung thư có thể làm tăng nguy cơ mắc ung thư.

many industrial processes release carcinogens into the environment.

Nhiều quy trình công nghiệp thải các chất gây ung thư vào môi trường.

it's important to limit exposure to known carcinogens.

Điều quan trọng là phải hạn chế tiếp xúc với các chất gây ung thư đã biết.

some foods may contain carcinogens due to the cooking methods used.

Một số loại thực phẩm có thể chứa các chất gây ung thư do phương pháp nấu ăn được sử dụng.

carcinogens can be found in tobacco smoke.

Các chất gây ung thư có thể được tìm thấy trong khói thuốc lá.

awareness of carcinogens helps in making healthier lifestyle choices.

Nhận thức về các chất gây ung thư giúp đưa ra những lựa chọn lối sống lành mạnh hơn.

researchers are studying the effects of carcinogens on human health.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của các chất gây ung thư đối với sức khỏe con người.

some household products may contain hidden carcinogens.

Một số sản phẩm gia dụng có thể chứa các chất gây ung thư ẩn.

carcinogens can be classified into different categories based on their sources.

Các chất gây ung thư có thể được phân loại thành các loại khác nhau dựa trên nguồn gốc của chúng.

reducing exposure to carcinogens is crucial for cancer prevention.

Giảm thiểu tiếp xúc với các chất gây ung thư là rất quan trọng để phòng ngừa ung thư.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now