carcinoid tumor
u nang carcinoid
carcinoid syndrome
hội chứng carcinoid
carcinoid cancer
ung thư carcinoid
carcinoid lesions
các tổn thương carcinoid
carcinoid cells
các tế bào carcinoid
carcinoid markers
các dấu ấn carcinoid
carcinoid treatment
điều trị carcinoid
carcinoid growth
sự phát triển của carcinoid
carcinoid diagnosis
chẩn đoán carcinoid
carcinoid research
nghiên cứu về carcinoid
the doctor diagnosed her with a carcinoid tumor.
bác sĩ đã chẩn đoán cô ấy bị u carcinoid.
carcinoid syndrome can cause flushing and diarrhea.
hội chứng carcinoid có thể gây ra đỏ bừng mặt và tiêu chảy.
many patients with carcinoid tumors experience hormonal changes.
nhiều bệnh nhân bị u carcinoid trải qua những thay đổi nội tiết tố.
regular check-ups are important for detecting carcinoid tumors early.
việc kiểm tra sức khỏe định kỳ rất quan trọng để phát hiện sớm u carcinoid.
carcinoid tumors are often found in the gastrointestinal tract.
u carcinoid thường được tìm thấy trong đường tiêu hóa.
patients may require surgery to remove a carcinoid tumor.
bệnh nhân có thể cần phẫu thuật để loại bỏ u carcinoid.
carcinoid tumors can be misdiagnosed as other conditions.
u carcinoid có thể bị chẩn đoán nhầm là các bệnh khác.
understanding carcinoid tumors is crucial for effective treatment.
hiểu biết về u carcinoid rất quan trọng để có phương pháp điều trị hiệu quả.
carcinoid tumors can secrete hormones that affect the body.
u carcinoid có thể tiết ra hormone ảnh hưởng đến cơ thể.
research on carcinoid tumors is ongoing to find better therapies.
nghiên cứu về u carcinoid đang được tiến hành để tìm ra các phương pháp điều trị tốt hơn.
carcinoid tumor
u nang carcinoid
carcinoid syndrome
hội chứng carcinoid
carcinoid cancer
ung thư carcinoid
carcinoid lesions
các tổn thương carcinoid
carcinoid cells
các tế bào carcinoid
carcinoid markers
các dấu ấn carcinoid
carcinoid treatment
điều trị carcinoid
carcinoid growth
sự phát triển của carcinoid
carcinoid diagnosis
chẩn đoán carcinoid
carcinoid research
nghiên cứu về carcinoid
the doctor diagnosed her with a carcinoid tumor.
bác sĩ đã chẩn đoán cô ấy bị u carcinoid.
carcinoid syndrome can cause flushing and diarrhea.
hội chứng carcinoid có thể gây ra đỏ bừng mặt và tiêu chảy.
many patients with carcinoid tumors experience hormonal changes.
nhiều bệnh nhân bị u carcinoid trải qua những thay đổi nội tiết tố.
regular check-ups are important for detecting carcinoid tumors early.
việc kiểm tra sức khỏe định kỳ rất quan trọng để phát hiện sớm u carcinoid.
carcinoid tumors are often found in the gastrointestinal tract.
u carcinoid thường được tìm thấy trong đường tiêu hóa.
patients may require surgery to remove a carcinoid tumor.
bệnh nhân có thể cần phẫu thuật để loại bỏ u carcinoid.
carcinoid tumors can be misdiagnosed as other conditions.
u carcinoid có thể bị chẩn đoán nhầm là các bệnh khác.
understanding carcinoid tumors is crucial for effective treatment.
hiểu biết về u carcinoid rất quan trọng để có phương pháp điều trị hiệu quả.
carcinoid tumors can secrete hormones that affect the body.
u carcinoid có thể tiết ra hormone ảnh hưởng đến cơ thể.
research on carcinoid tumors is ongoing to find better therapies.
nghiên cứu về u carcinoid đang được tiến hành để tìm ra các phương pháp điều trị tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay