| số nhiều | cardamons |
cardamon tea
trà cardamom
cardamon pods
vỏ cardamom
cardamon spice
gia vị cardamom
cardamon flavor
vị cardamom
cardamon extract
chiết xuất cardamom
cardamon seeds
hạt cardamom
cardamon cake
bánh cardamom
cardamon aroma
mùi thơm cardamom
cardamon oil
dầu cardamom
cardamon mix
trộn cardamom
cardamon tea
trà cardamom
cardamon pods
vỏ cardamom
cardamon spice
gia vị cardamom
cardamon flavor
vị cardamom
cardamon extract
chiết xuất cardamom
cardamon seeds
hạt cardamom
cardamon cake
bánh cardamom
cardamon aroma
mùi thơm cardamom
cardamon oil
dầu cardamom
cardamon mix
trộn cardamom
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay