cardboards

[Mỹ]/[ˈkɑːdəˌbɔːrdz]/
[Anh]/[ˈkɑːrdˌbɔːrdz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

cardboards stacked

recycle cardboards

cardboard boxes

moving cardboards

cardboard cutouts

storing cardboards

cardboard packaging

making cardboards

lots of cardboards

cardboard surface

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay