cardboards stacked
Giấy carton được xếp chồng
recycle cardboards
Tái chế giấy carton
cardboard boxes
Hộp giấy carton
moving cardboards
Di chuyển giấy carton
cardboard cutouts
Các chi tiết cắt từ giấy carton
storing cardboards
Lưu trữ giấy carton
cardboard packaging
Đóng gói bằng giấy carton
making cardboards
Sản xuất giấy carton
lots of cardboards
Nhiều giấy carton
cardboard surface
Bề mặt giấy carton
cardboards stacked
Giấy carton được xếp chồng
recycle cardboards
Tái chế giấy carton
cardboard boxes
Hộp giấy carton
moving cardboards
Di chuyển giấy carton
cardboard cutouts
Các chi tiết cắt từ giấy carton
storing cardboards
Lưu trữ giấy carton
cardboard packaging
Đóng gói bằng giấy carton
making cardboards
Sản xuất giấy carton
lots of cardboards
Nhiều giấy carton
cardboard surface
Bề mặt giấy carton
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay