carder

[Mỹ]/ˈkɑːrdər/
[Anh]/ˈkɑːrdər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người chải len hoặc các sợi khác; ai đó chải len hoặc các sợi khác.
Word Forms
số nhiềucarders

Cụm từ & Cách kết hợp

carder fraud

lừa đảo carder

carder market

thị trường carder

carder services

dịch vụ carder

carder tools

công cụ carder

carder network

mạng lưới carder

carder group

nhóm carder

carder activity

hoạt động carder

carder scheme

đợt carder

carder profile

hồ sơ carder

carder website

trang web carder

Câu ví dụ

a carder can help you sort wool efficiently.

Một người sử dụng máy gỡ len có thể giúp bạn phân loại len một cách hiệu quả.

the carder is essential in the textile industry.

Máy gỡ len là điều cần thiết trong ngành công nghiệp dệt may.

she works as a carder in a local factory.

Cô ấy làm việc với tư cách là người vận hành máy gỡ len tại một nhà máy địa phương.

using a carder can improve the quality of the yarn.

Việc sử dụng máy gỡ len có thể cải thiện chất lượng sợi.

the carder prepares the fibers for spinning.

Máy gỡ len chuẩn bị sợi để kéo sợi.

he learned how to operate a carder during his apprenticeship.

Anh ấy đã học cách vận hành máy gỡ len trong thời gian thực tập của mình.

carders play a vital role in wool processing.

Máy gỡ len đóng vai trò quan trọng trong quá trình chế biến len.

the new carder has advanced features for efficiency.

Máy gỡ len mới có các tính năng tiên tiến để tăng hiệu quả.

many artisans rely on carders for their craft.

Nhiều thợ thủ công dựa vào máy gỡ len cho nghề thủ công của họ.

she demonstrated how to use a carder properly.

Cô ấy đã trình bày cách sử dụng máy gỡ len đúng cách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay