cardiologists

[US]/[ˈkɑːdiələdʒɪsts]/
[UK]/[ˈkɑːrdiələdʒɪsts]/
Frequency: Very High

Translation

n. chuyên gia về tim; người thực hành chuyên khoa tim mạch

Phrases & Collocations

cardiologists recommend

những chuyên gia tim mạch khuyên

seeing cardiologists

thăm khám chuyên gia tim mạch

top cardiologists

những chuyên gia tim mạch hàng đầu

cardiologist's office

văn phòng chuyên gia tim mạch

consulting cardiologists

tư vấn với chuyên gia tim mạch

experienced cardiologists

những chuyên gia tim mạch có kinh nghiệm

cardiologists study

nghiên cứu của chuyên gia tim mạch

treating cardiologists

chuyên gia tim mạch điều trị

renowned cardiologists

những chuyên gia tim mạch nổi tiếng

young cardiologists

những chuyên gia tim mạch trẻ

Example Sentences

the hospital employs several highly skilled cardiologists.

Bệnh viện có thuê nhiều bác sĩ tim mạch có tay nghề cao.

my uncle is a renowned cardiologist specializing in electrophysiology.

Chú tôi là một bác sĩ tim mạch nổi tiếng chuyên về điện sinh lý học.

regular check-ups with cardiologists are crucial for heart health.

Các cuộc khám định kỳ với bác sĩ tim mạch rất quan trọng đối với sức khỏe tim.

cardiologists use echocardiograms to assess heart function.

Bác sĩ tim mạch sử dụng siêu âm tim để đánh giá chức năng tim.

he consulted with cardiologists about his chest pain and shortness of breath.

Anh ấy đã tham khảo ý kiến của các bác sĩ tim mạch về cơn đau ngực và khó thở của mình.

advanced imaging techniques are often utilized by cardiologists.

Các kỹ thuật hình ảnh nâng cao thường được các bác sĩ tim mạch sử dụng.

the cardiologist recommended lifestyle changes to improve his condition.

Bác sĩ tim mạch đã khuyên anh ấy thay đổi lối sống để cải thiện tình trạng của mình.

cardiologists performed a successful angioplasty on my grandfather.

Các bác sĩ tim mạch đã thực hiện thành công một ca phẫu thuật thông mạch cho ông nội tôi.

many cardiologists are involved in clinical trials for new medications.

Nhiều bác sĩ tim mạch tham gia vào các thử nghiệm lâm sàng cho các loại thuốc mới.

the team of cardiologists collaborated to diagnose the patient's arrhythmia.

Đội ngũ bác sĩ tim mạch đã hợp tác để chẩn đoán rối loạn nhịp tim của bệnh nhân.

cardiologists often work closely with cardiac surgeons.

Bác sĩ tim mạch thường làm việc chặt chẽ với các bác sĩ phẫu thuật tim.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now