cardioversion

[Mỹ]/ˌkɑːrd.i.ˈvɜːrʒən/
[Anh]/ˌkär.di.ˈvɝː.zhən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Quy trình phục hồi nhịp tim bình thường bằng cách sử dụng sốc điện hoặc thuốc.; Một quá trình chuyển đổi nhịp tim bất thường thành nhịp tim bình thường.

Cụm từ & Cách kết hợp

cardioversion procedure

thủ thuật phiên chuyển nhịp tim

electrical cardioversion

phiên chuyển nhịp tim bằng điện

cardioversion therapy

liệu pháp phiên chuyển nhịp tim

cardioversion technique

kỹ thuật phiên chuyển nhịp tim

cardioversion success

thành công của phiên chuyển nhịp tim

cardioversion risks

nguy cơ phiên chuyển nhịp tim

cardioversion options

các lựa chọn phiên chuyển nhịp tim

cardioversion guidelines

hướng dẫn phiên chuyển nhịp tim

cardioversion outcomes

kết quả của phiên chuyển nhịp tim

cardioversion indications

chỉ định phiên chuyển nhịp tim

Câu ví dụ

the doctor recommended cardioversion for the patient's arrhythmia.

bác sĩ đã đề nghị chuyển đổi nhịp tim (cardioversion) cho bệnh nhân bị rối loạn nhịp tim.

cardioversion can be performed using electrical shocks.

chuyển đổi nhịp tim có thể được thực hiện bằng phách điện.

patients often feel relief after undergoing cardioversion.

bệnh nhân thường cảm thấy dễ chịu hơn sau khi trải qua quá trình chuyển đổi nhịp tim.

emergency cardioversion may be necessary in severe cases.

chuyển đổi nhịp tim khẩn cấp có thể cần thiết trong các trường hợp nghiêm trọng.

cardioversion is a common procedure for treating atrial fibrillation.

chuyển đổi nhịp tim là một thủ thuật phổ biến để điều trị rung nhĩ.

after cardioversion, the patient's heart rhythm returned to normal.

sau khi chuyển đổi nhịp tim, nhịp tim của bệnh nhân đã trở lại bình thường.

cardioversion can be done in a hospital or outpatient setting.

chuyển đổi nhịp tim có thể được thực hiện tại bệnh viện hoặc tại nơi khám bệnh ngoại trú.

the risks of cardioversion should be discussed with the patient.

những rủi ro của chuyển đổi nhịp tim nên được thảo luận với bệnh nhân.

many patients are anxious about the cardioversion procedure.

nhiều bệnh nhân lo lắng về thủ tục chuyển đổi nhịp tim.

cardioversion is usually performed under sedation for comfort.

thường thì chuyển đổi nhịp tim được thực hiện dưới gây mê để thoải mái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay