| số nhiều | cardmakers |
cardmaker tool
Công cụ làm thiệp
cardmaker app
Ứng dụng làm thiệp
cardmaker software
Phần mềm làm thiệp
cardmaker designs
Thiết kế của người làm thiệp
cardmaker makes cards
Người làm thiệp làm thiệp
cardmaker's card
Thiệp của người làm thiệp
cardmaker uses paper
Người làm thiệp sử dụng giấy
cardmaker's work
Tác phẩm của người làm thiệp
cardmaker creates art
Người làm thiệp tạo ra nghệ thuật
cardmaker's style
Phong cách của người làm thiệp
cardmaker tool
Công cụ làm thiệp
cardmaker app
Ứng dụng làm thiệp
cardmaker software
Phần mềm làm thiệp
cardmaker designs
Thiết kế của người làm thiệp
cardmaker makes cards
Người làm thiệp làm thiệp
cardmaker's card
Thiệp của người làm thiệp
cardmaker uses paper
Người làm thiệp sử dụng giấy
cardmaker's work
Tác phẩm của người làm thiệp
cardmaker creates art
Người làm thiệp tạo ra nghệ thuật
cardmaker's style
Phong cách của người làm thiệp
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay