cardmaker

[Mỹ]/ˈkɑːdˌmeɪkə/
[Anh]/ˈkɑːrdˌmeɪkər/

Dịch

n. phần mềm hoặc hệ thống làm thẻ; người làm thẻ
Các dạng của từ
số nhiềucardmakers

Cụm từ & Cách kết hợp

cardmaker tool

Công cụ làm thiệp

cardmaker app

Ứng dụng làm thiệp

cardmaker software

Phần mềm làm thiệp

cardmaker designs

Thiết kế của người làm thiệp

cardmaker makes cards

Người làm thiệp làm thiệp

cardmaker's card

Thiệp của người làm thiệp

cardmaker uses paper

Người làm thiệp sử dụng giấy

cardmaker's work

Tác phẩm của người làm thiệp

cardmaker creates art

Người làm thiệp tạo ra nghệ thuật

cardmaker's style

Phong cách của người làm thiệp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay