cardy

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chiếc áo len đan với phần trước mở và có túi.
Word Forms
số nhiềucardies

Cụm từ & Cách kết hợp

chunky cardy

áo cardigan chunky

cardy sweater

áo len cardigan

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay