car careens wildly
xe hơi lạng lách điên cuồng
boat careens off
thuyền lạng lách ra xa
vehicle careens down
phương tiện lao xuống
truck careens around
xe tải lạng lách quanh
bike careens past
xe đạp lạng lách vượt qua
car careens forward
xe hơi lạng lách về phía trước
plane careens off
máy bay lạng lách ra xa
motorcycle careens around
xe máy lạng lách quanh
bus careens sideways
xe buýt lạng lách sang hai bên
vehicle careens sharply
phương tiện lạng lách gấp
the car careens around the corner at high speed.
chiếc xe lao nhanh vòng qua khúc cua với tốc độ cao.
he careens down the hill on his bike.
anh ta lao xuống đồi trên chiếc xe đạp của mình.
the boat careens wildly in the rough sea.
con thuyền lắc lư điên cuồng trên biển gầm gào.
she careens from one project to another without focus.
cô ta chuyển từ dự án này sang dự án khác mà không có sự tập trung.
the child careens through the playground with joy.
đứa trẻ vui vẻ chạy qua sân chơi.
the truck careens off the road during the storm.
chiếc xe tải lao ra khỏi đường trong cơn bão.
as the roller coaster careens down the track, screams fill the air.
khi tàu lượn cao tốc lao xuống đường ray, tiếng hét vang lên.
he careens through life without a clear direction.
anh ta sống cuộc đời mà không có một hướng đi rõ ràng.
the skater careens across the ice, performing tricks.
cầu thủ trượt băng lao nhanh trên băng, thực hiện các trò diễn.
the car careens dangerously close to the edge of the cliff.
chiếc xe lao rất gần vực.
car careens wildly
xe hơi lạng lách điên cuồng
boat careens off
thuyền lạng lách ra xa
vehicle careens down
phương tiện lao xuống
truck careens around
xe tải lạng lách quanh
bike careens past
xe đạp lạng lách vượt qua
car careens forward
xe hơi lạng lách về phía trước
plane careens off
máy bay lạng lách ra xa
motorcycle careens around
xe máy lạng lách quanh
bus careens sideways
xe buýt lạng lách sang hai bên
vehicle careens sharply
phương tiện lạng lách gấp
the car careens around the corner at high speed.
chiếc xe lao nhanh vòng qua khúc cua với tốc độ cao.
he careens down the hill on his bike.
anh ta lao xuống đồi trên chiếc xe đạp của mình.
the boat careens wildly in the rough sea.
con thuyền lắc lư điên cuồng trên biển gầm gào.
she careens from one project to another without focus.
cô ta chuyển từ dự án này sang dự án khác mà không có sự tập trung.
the child careens through the playground with joy.
đứa trẻ vui vẻ chạy qua sân chơi.
the truck careens off the road during the storm.
chiếc xe tải lao ra khỏi đường trong cơn bão.
as the roller coaster careens down the track, screams fill the air.
khi tàu lượn cao tốc lao xuống đường ray, tiếng hét vang lên.
he careens through life without a clear direction.
anh ta sống cuộc đời mà không có một hướng đi rõ ràng.
the skater careens across the ice, performing tricks.
cầu thủ trượt băng lao nhanh trên băng, thực hiện các trò diễn.
the car careens dangerously close to the edge of the cliff.
chiếc xe lao rất gần vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay