career path
con đường sự nghiệp
career advancement
thăng tiến sự nghiệp
career goals
mục tiêu nghề nghiệp
career development
phát triển sự nghiệp
career opportunities
cơ hội nghề nghiệp
career counseling
tư vấn nghề nghiệp
career change
thay đổi nghề nghiệp
career satisfaction
sự hài lòng trong công việc
career planning
lập kế hoạch nghề nghiệp
career management
quản lý sự nghiệp
career guidance
hướng dẫn nghề nghiệp
career goal
mục tiêu nghề nghiệp
academic career
sự nghiệp học thuật
career choice
lựa chọn nghề nghiệp
career education
giáo dục nghề nghiệp
career ladder
bậc thang sự nghiệp
make a career
xây dựng sự nghiệp
career fair
hội chợ việc làm
career objective
mục tiêu nghề nghiệp
career stage
giai đoạn sự nghiệp
career diplomat
nhà ngoại giao sự nghiệp
career plateau
bình tắc sự nghiệp
She is pursuing a successful career in finance.
Cô ấy đang theo đuổi sự nghiệp thành công trong lĩnh vực tài chính.
He decided to change careers and become a chef.
Anh ấy quyết định thay đổi sự nghiệp và trở thành đầu bếp.
Networking is important for advancing your career.
Kết nối mạng là quan trọng để phát triển sự nghiệp của bạn.
She has had a long and fulfilling career as a teacher.
Cô ấy đã có một sự nghiệp dài và viên mãn làm giáo viên.
Career development workshops can help you plan your future.
Các hội thảo phát triển sự nghiệp có thể giúp bạn lên kế hoạch cho tương lai.
He is at a crossroads in his career and needs to make a decision.
Anh ấy đang ở ngã tư đường trong sự nghiệp của mình và cần phải đưa ra quyết định.
She is considering a career change to pursue her passion for photography.
Cô ấy đang cân nhắc thay đổi sự nghiệp để theo đuổi đam mê nhiếp ảnh của mình.
He has built a successful career in marketing through hard work and dedication.
Anh ấy đã xây dựng một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực marketing thông qua sự chăm chỉ và tận tâm.
Continuous learning is essential for staying relevant in your career.
Học tập liên tục là điều cần thiết để luôn phù hợp trong sự nghiệp của bạn.
She is determined to excel in her chosen career path.
Cô ấy quyết tâm vượt trội trong con đường sự nghiệp mà cô ấy đã chọn.
Over the course of her lackluster career.
Trong suốt sự nghiệp không mấy thành công của cô.
Nguồn: 2017 Hot Selected CompilationYou gave up a brilliant career to play house in the suburbs.
Bạn đã từ bỏ một sự nghiệp xuất sắc để sống cuộc sống giản dị ở ngoại ô.
Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 3You know, I've had a long career.
Anh/Chị biết đấy, tôi đã có một sự nghiệp dài.
Nguồn: Listening DigestCareers advisory services and college careers tutors are a tremendous source of up-to-date information.
Dịch vụ tư vấn hướng nghiệp và gia sư tư vấn nghề nghiệp đại học là một nguồn thông tin cập nhật vô cùng lớn.
Nguồn: IELTS ListeningPeter, he has a starkly different career.
Peter, anh ấy có một sự nghiệp hoàn toàn khác.
Nguồn: Tips for IELTS Speaking.He lost his career as a firefighter.
Anh ấy đã mất sự nghiệp làm lính cứu hỏa.
Nguồn: TED Talks (Video Edition) June 2017 CollectionWhen did Bear Grylls start his career?
Bear Grylls bắt đầu sự nghiệp của mình khi nào?
Nguồn: Connection MagazineIt’s so huge through out the career.
Nó quá lớn trong suốt sự nghiệp.
Nguồn: 2016 Most Popular Selected CompilationYou can make a career of it.
Bạn có thể biến nó thành một sự nghiệp.
Nguồn: VOA Standard English_AmericasHe started his career with the Cavs.
Anh ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với Cavs.
Nguồn: VOA Special June 2016 Collectioncareer path
con đường sự nghiệp
career advancement
thăng tiến sự nghiệp
career goals
mục tiêu nghề nghiệp
career development
phát triển sự nghiệp
career opportunities
cơ hội nghề nghiệp
career counseling
tư vấn nghề nghiệp
career change
thay đổi nghề nghiệp
career satisfaction
sự hài lòng trong công việc
career planning
lập kế hoạch nghề nghiệp
career management
quản lý sự nghiệp
career guidance
hướng dẫn nghề nghiệp
career goal
mục tiêu nghề nghiệp
academic career
sự nghiệp học thuật
career choice
lựa chọn nghề nghiệp
career education
giáo dục nghề nghiệp
career ladder
bậc thang sự nghiệp
make a career
xây dựng sự nghiệp
career fair
hội chợ việc làm
career objective
mục tiêu nghề nghiệp
career stage
giai đoạn sự nghiệp
career diplomat
nhà ngoại giao sự nghiệp
career plateau
bình tắc sự nghiệp
She is pursuing a successful career in finance.
Cô ấy đang theo đuổi sự nghiệp thành công trong lĩnh vực tài chính.
He decided to change careers and become a chef.
Anh ấy quyết định thay đổi sự nghiệp và trở thành đầu bếp.
Networking is important for advancing your career.
Kết nối mạng là quan trọng để phát triển sự nghiệp của bạn.
She has had a long and fulfilling career as a teacher.
Cô ấy đã có một sự nghiệp dài và viên mãn làm giáo viên.
Career development workshops can help you plan your future.
Các hội thảo phát triển sự nghiệp có thể giúp bạn lên kế hoạch cho tương lai.
He is at a crossroads in his career and needs to make a decision.
Anh ấy đang ở ngã tư đường trong sự nghiệp của mình và cần phải đưa ra quyết định.
She is considering a career change to pursue her passion for photography.
Cô ấy đang cân nhắc thay đổi sự nghiệp để theo đuổi đam mê nhiếp ảnh của mình.
He has built a successful career in marketing through hard work and dedication.
Anh ấy đã xây dựng một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực marketing thông qua sự chăm chỉ và tận tâm.
Continuous learning is essential for staying relevant in your career.
Học tập liên tục là điều cần thiết để luôn phù hợp trong sự nghiệp của bạn.
She is determined to excel in her chosen career path.
Cô ấy quyết tâm vượt trội trong con đường sự nghiệp mà cô ấy đã chọn.
Over the course of her lackluster career.
Trong suốt sự nghiệp không mấy thành công của cô.
Nguồn: 2017 Hot Selected CompilationYou gave up a brilliant career to play house in the suburbs.
Bạn đã từ bỏ một sự nghiệp xuất sắc để sống cuộc sống giản dị ở ngoại ô.
Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 3You know, I've had a long career.
Anh/Chị biết đấy, tôi đã có một sự nghiệp dài.
Nguồn: Listening DigestCareers advisory services and college careers tutors are a tremendous source of up-to-date information.
Dịch vụ tư vấn hướng nghiệp và gia sư tư vấn nghề nghiệp đại học là một nguồn thông tin cập nhật vô cùng lớn.
Nguồn: IELTS ListeningPeter, he has a starkly different career.
Peter, anh ấy có một sự nghiệp hoàn toàn khác.
Nguồn: Tips for IELTS Speaking.He lost his career as a firefighter.
Anh ấy đã mất sự nghiệp làm lính cứu hỏa.
Nguồn: TED Talks (Video Edition) June 2017 CollectionWhen did Bear Grylls start his career?
Bear Grylls bắt đầu sự nghiệp của mình khi nào?
Nguồn: Connection MagazineIt’s so huge through out the career.
Nó quá lớn trong suốt sự nghiệp.
Nguồn: 2016 Most Popular Selected CompilationYou can make a career of it.
Bạn có thể biến nó thành một sự nghiệp.
Nguồn: VOA Standard English_AmericasHe started his career with the Cavs.
Anh ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với Cavs.
Nguồn: VOA Special June 2016 CollectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay