caregiving burden
Gánh nặng chăm sóc
caregiving responsibilities
Nhiệm vụ chăm sóc
providing caregiving
Cung cấp dịch vụ chăm sóc
caregiving experience
Kinh nghiệm chăm sóc
family caregiving
Chăm sóc gia đình
caregiving support
Hỗ trợ chăm sóc
respite caregiving
Chăm sóc nghỉ ngơi
caregiving challenges
Thách thức trong chăm sóc
long-term caregiving
Chăm sóc dài hạn
informal caregiving
Chăm sóc phi chính thức
providing caregiving for elderly parents can be emotionally draining.
Việc chăm sóc cha mẹ già có thể gây kiệt sức về mặt cảm xúc.
the hospital offers training programs on effective caregiving techniques.
Bệnh viện cung cấp các chương trình đào tạo về các kỹ thuật chăm sóc hiệu quả.
respite caregiving allows caregivers a break from their responsibilities.
Chăm sóc nghỉ ngơi cho phép người chăm sóc có được thời gian nghỉ ngơi khỏi trách nhiệm của họ.
family members often share caregiving duties for a loved one.
Các thành viên trong gia đình thường chia sẻ trách nhiệm chăm sóc người thân yêu của họ.
long-term caregiving requires significant time and commitment.
Chăm sóc dài hạn đòi hỏi nhiều thời gian và sự cam kết.
professional caregiving services can provide valuable support at home.
Dịch vụ chăm sóc chuyên nghiệp có thể cung cấp sự hỗ trợ quý giá tại nhà.
the challenges of caregiving can impact a caregiver's own health.
Các thách thức trong chăm sóc có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của chính người chăm sóc.
compassionate caregiving is essential for improving a patient's quality of life.
Chăm sóc đầy lòng nhân ái là cần thiết để cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
caregiving burnout is a serious concern among family caregivers.
Cháy năng lượng trong chăm sóc là một vấn đề nghiêm trọng đối với các người chăm sóc trong gia đình.
technological advancements are improving the efficiency of caregiving.
Các tiến bộ công nghệ đang cải thiện hiệu quả của việc chăm sóc.
support groups offer a valuable resource for those involved in caregiving.
Các nhóm hỗ trợ cung cấp một nguồn tài nguyên quý giá cho những người tham gia vào việc chăm sóc.
financial burdens associated with caregiving can be substantial.
Các gánh nặng tài chính liên quan đến việc chăm sóc có thể là rất lớn.
caregiving burden
Gánh nặng chăm sóc
caregiving responsibilities
Nhiệm vụ chăm sóc
providing caregiving
Cung cấp dịch vụ chăm sóc
caregiving experience
Kinh nghiệm chăm sóc
family caregiving
Chăm sóc gia đình
caregiving support
Hỗ trợ chăm sóc
respite caregiving
Chăm sóc nghỉ ngơi
caregiving challenges
Thách thức trong chăm sóc
long-term caregiving
Chăm sóc dài hạn
informal caregiving
Chăm sóc phi chính thức
providing caregiving for elderly parents can be emotionally draining.
Việc chăm sóc cha mẹ già có thể gây kiệt sức về mặt cảm xúc.
the hospital offers training programs on effective caregiving techniques.
Bệnh viện cung cấp các chương trình đào tạo về các kỹ thuật chăm sóc hiệu quả.
respite caregiving allows caregivers a break from their responsibilities.
Chăm sóc nghỉ ngơi cho phép người chăm sóc có được thời gian nghỉ ngơi khỏi trách nhiệm của họ.
family members often share caregiving duties for a loved one.
Các thành viên trong gia đình thường chia sẻ trách nhiệm chăm sóc người thân yêu của họ.
long-term caregiving requires significant time and commitment.
Chăm sóc dài hạn đòi hỏi nhiều thời gian và sự cam kết.
professional caregiving services can provide valuable support at home.
Dịch vụ chăm sóc chuyên nghiệp có thể cung cấp sự hỗ trợ quý giá tại nhà.
the challenges of caregiving can impact a caregiver's own health.
Các thách thức trong chăm sóc có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của chính người chăm sóc.
compassionate caregiving is essential for improving a patient's quality of life.
Chăm sóc đầy lòng nhân ái là cần thiết để cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
caregiving burnout is a serious concern among family caregivers.
Cháy năng lượng trong chăm sóc là một vấn đề nghiêm trọng đối với các người chăm sóc trong gia đình.
technological advancements are improving the efficiency of caregiving.
Các tiến bộ công nghệ đang cải thiện hiệu quả của việc chăm sóc.
support groups offer a valuable resource for those involved in caregiving.
Các nhóm hỗ trợ cung cấp một nguồn tài nguyên quý giá cho những người tham gia vào việc chăm sóc.
financial burdens associated with caregiving can be substantial.
Các gánh nặng tài chính liên quan đến việc chăm sóc có thể là rất lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay