carfuls ahead
cẩn thận phía trước
carfuls required
yêu cầu cẩn thận
carfuls needed
cần cẩn thận
carfuls only
chỉ cẩn thận
carfuls advised
nên cẩn thận
carfuls necessary
cần thiết phải cẩn thận
carfuls please
làm ơn cẩn thận
carfuls here
cẩn thận ở đây
carfuls always
luôn luôn cẩn thận
carfuls ahead
cẩn thận phía trước
carfuls required
yêu cầu cẩn thận
carfuls needed
cần cẩn thận
carfuls only
chỉ cẩn thận
carfuls advised
nên cẩn thận
carfuls necessary
cần thiết phải cẩn thận
carfuls please
làm ơn cẩn thận
carfuls here
cẩn thận ở đây
carfuls always
luôn luôn cẩn thận
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay