carians

[Mỹ]/ˈkeəriənz/
[Anh]/ˈkæriənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Dạng số nhiều của carian; liên quan đến Carian (ngôn ngữ/người cổ đại từ Caria) hoặc ngôn ngữ Carian; tên riêng người Pháp Carian (dùng cho người).

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient carians

Dân tộc Caria cổ đại

carian language

Ngôn ngữ Caria

carian culture

Văn hóa Caria

the carians

Các người Caria

carian coast

Bờ biển Caria

carian people

Dân cư Caria

carian history

Lịch sử Caria

carian inscriptions

Các chữ khắc Caria

carian tombs

Những ngôi mộ Caria

carian mercenaries

Troops Caria bán quân sự

Câu ví dụ

archaeologists have discovered ancient carian settlements along the southwestern coast of turkey.

Những nhà khảo cổ học đã phát hiện ra các khu định cư Carian cổ đại dọc theo bờ biển phía tây nam của Thổ Nhĩ Kỳ.

the carian language remains poorly understood by modern linguists.

Ngôn ngữ Carian vẫn còn rất ít được hiểu bởi các nhà ngôn ngữ học hiện đại.

researchers are studying carian religious practices and their influence on greek culture.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các phong tục tôn giáo của người Carian và ảnh hưởng của chúng đến văn hóa Hy Lạp.

carian tombs provide valuable insights into burial customs of the ancient world.

Các ngôi mộ Carian cung cấp những hiểu biết quý giá về phong tục chôn cất của thế giới cổ đại.

the carian people gradually assimilated into greek civilization during the classical period.

Dân tộc Carian dần dần hòa nhập vào nền văn minh Hy Lạp trong thời kỳ cổ điển.

some historians believe carian mercenaries served in various ancient armies throughout the mediterranean.

Một số nhà sử học cho rằng các binh sĩ Carian đã phục vụ trong nhiều quân đội cổ đại khắp vùng Địa Trung Hải.

distinctive carian architecture can still be seen in some ancient sites in caria.

Thiết kế kiến trúc đặc trưng của người Carian vẫn còn có thể nhìn thấy ở một số di tích cổ đại tại Caria.

carian inscriptions found at temple sites have helped scholars piece together their history.

Các chữ khắc Carian được tìm thấy tại các địa điểm đền thờ đã giúp các học giả dựng lại lịch sử của họ.

the maritime trade of the carians contributed significantly to regional economic development.

Thương mại biển của người Carian đã đóng góp đáng kể vào sự phát triển kinh tế khu vực.

dna analysis of ancient carian remains is revealing new information about their origins.

Phân tích DNA của các di cốt Carian cổ đại đang tiết lộ thông tin mới về nguồn gốc của họ.

carian art shows a unique blend of indigenous and foreign influences.

Nghệ thuật Carian thể hiện sự kết hợp độc đáo giữa ảnh hưởng bản địa và ngoại lai.

scholars continue to debate the precise ethnic origins of the ancient carians.

Các học giả vẫn tiếp tục tranh luận về nguồn gốc chủng tộc chính xác của người Carian cổ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay