caring attitude
thái độ quan tâm
caring nature
tính cách quan tâm
caring community
cộng đồng quan tâm
caring hands
bàn tay chăm sóc
caring heart
trái tim quan tâm
caring support
sự hỗ trợ quan tâm
caring environment
môi trường quan tâm
caring friends
những người bạn quan tâm
caring family
gia đình quan tâm
caring professionals
những chuyên gia quan tâm
her carings for the environment inspired others to join the cause.
Sự quan tâm của cô ấy đối với môi trường đã truyền cảm hứng cho những người khác tham gia vào sự nghiệp.
his carings for his family always come first.
Gia đình luôn là ưu tiên hàng đầu của anh ấy.
the teacher's carings for her students made a big difference.
Sự quan tâm của giáo viên dành cho học sinh đã tạo ra sự khác biệt lớn.
they showed their carings through volunteer work in the community.
Họ thể hiện sự quan tâm của mình thông qua công việc tình nguyện trong cộng đồng.
her carings for the elderly led her to start a support group.
Sự quan tâm của cô ấy đối với người lớn tuổi đã dẫn cô ấy đến việc thành lập một nhóm hỗ trợ.
his carings for animals prompted him to become a veterinarian.
Sự quan tâm của anh ấy đối với động vật đã thúc đẩy anh ấy trở thành một bác sĩ thú y.
carings for mental health are becoming more recognized in society.
Việc quan tâm đến sức khỏe tinh thần ngày càng được công nhận trong xã hội.
they expressed their carings through acts of kindness.
Họ bày tỏ sự quan tâm của mình thông qua những hành động tử tế.
carings for children's education is essential for a better future.
Việc quan tâm đến giáo dục của trẻ em là điều cần thiết cho một tương lai tốt đẹp hơn.
her carings for her friends made her a beloved companion.
Sự quan tâm của cô ấy đối với bạn bè đã khiến cô ấy trở thành một người bạn đáng yêu.
caring attitude
thái độ quan tâm
caring nature
tính cách quan tâm
caring community
cộng đồng quan tâm
caring hands
bàn tay chăm sóc
caring heart
trái tim quan tâm
caring support
sự hỗ trợ quan tâm
caring environment
môi trường quan tâm
caring friends
những người bạn quan tâm
caring family
gia đình quan tâm
caring professionals
những chuyên gia quan tâm
her carings for the environment inspired others to join the cause.
Sự quan tâm của cô ấy đối với môi trường đã truyền cảm hứng cho những người khác tham gia vào sự nghiệp.
his carings for his family always come first.
Gia đình luôn là ưu tiên hàng đầu của anh ấy.
the teacher's carings for her students made a big difference.
Sự quan tâm của giáo viên dành cho học sinh đã tạo ra sự khác biệt lớn.
they showed their carings through volunteer work in the community.
Họ thể hiện sự quan tâm của mình thông qua công việc tình nguyện trong cộng đồng.
her carings for the elderly led her to start a support group.
Sự quan tâm của cô ấy đối với người lớn tuổi đã dẫn cô ấy đến việc thành lập một nhóm hỗ trợ.
his carings for animals prompted him to become a veterinarian.
Sự quan tâm của anh ấy đối với động vật đã thúc đẩy anh ấy trở thành một bác sĩ thú y.
carings for mental health are becoming more recognized in society.
Việc quan tâm đến sức khỏe tinh thần ngày càng được công nhận trong xã hội.
they expressed their carings through acts of kindness.
Họ bày tỏ sự quan tâm của mình thông qua những hành động tử tế.
carings for children's education is essential for a better future.
Việc quan tâm đến giáo dục của trẻ em là điều cần thiết cho một tương lai tốt đẹp hơn.
her carings for her friends made her a beloved companion.
Sự quan tâm của cô ấy đối với bạn bè đã khiến cô ấy trở thành một người bạn đáng yêu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay