carissa

[Mỹ]/kəˈrɪsə/
[Anh]/kəˈrɪsə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một cái tên cho nữ giới
Word Forms
số nhiềucarissas

Cụm từ & Cách kết hợp

carissa said

Carissa nói

carissa knows

Carissa biết

ask carissa

hỏi Carissa

carissa comes

Carissa đến

meet carissa

gặp Carissa

carissa thinks

Carissa nghĩ

thank carissa

cảm ơn Carissa

carissa agrees

Carissa đồng ý

carissa's car

xe của Carissa

call carissa

gọi Carissa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay