cariño

[Mỹ]//ˈkærɪnəʊ//
[Anh]//ˈkærɪnoʊ//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

cariño especial

sin cariño

cariño maternal

dar cariño

recibir cariño

cariño profundo

con cariño

el cariño

cariño incondicional

tiempo de cariño

Câu ví dụ

¿qué pasa, cariño?

ven aquí, cariño.

te quiero, cariño.

no te preocupes, cariño.

te necesito, cariño.

gracias, cariño.

buenos días, cariño.

descansa, cariño.

te extrañé, cariño.

date prisa, cariño.

¿cómo estás, cariño?

hola, cariño.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay