carjackers

[Mỹ]/ˈkɑːdʒækəz/
[Anh]/ˈkɑːrdʒækərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

armed carjackers

violent carjackers

masked carjackers

two carjackers

suspected carjackers

serial carjackers

teenage carjackers

fleeing carjackers

notorious carjackers

arresting carjackers

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay