| số nhiều | carminatives |
carminative herb
thảo mạn
carminative effect
tác dụng tiêu hơi
carminative properties
tính chất tiêu hơi
carminative tea
trà tiêu hơi
carminative oil
dầu tiêu hơi
carminative remedy
phương pháp tiêu hơi
carminative spices
gia vị tiêu hơi
carminative mixture
hỗn hợp tiêu hơi
carminative food
thực phẩm tiêu hơi
carminative treatment
điều trị tiêu hơi
ginger is known for its carminative properties.
gừng nổi tiếng với đặc tính chống đầy hơi.
many herbal teas have carminative effects.
nhiều loại trà thảo mộc có tác dụng chống đầy hơi.
carminative herbs can help relieve bloating.
các loại thảo mộc chống đầy hơi có thể giúp giảm đầy bụng.
chamomile is a popular carminative remedy.
cúc hoa là một biện pháp chữa trị chống đầy hơi phổ biến.
carminative oils are often used in aromatherapy.
các loại dầu chống đầy hơi thường được sử dụng trong liệu pháp hương thơm.
fennel seeds are a great carminative spice.
hạt thì là là một loại gia vị chống đầy hơi tuyệt vời.
using carminative ingredients can enhance digestion.
sử dụng các thành phần chống đầy hơi có thể cải thiện tiêu hóa.
some people take carminative supplements after meals.
một số người dùng thực phẩm bổ sung chống đầy hơi sau bữa ăn.
carminative effects can vary from person to person.
tác dụng chống đầy hơi có thể khác nhau tùy theo từng người.
incorporating carminative foods in your diet can be beneficial.
việc bổ sung các loại thực phẩm chống đầy hơi vào chế độ ăn uống của bạn có thể có lợi.
carminative herb
thảo mạn
carminative effect
tác dụng tiêu hơi
carminative properties
tính chất tiêu hơi
carminative tea
trà tiêu hơi
carminative oil
dầu tiêu hơi
carminative remedy
phương pháp tiêu hơi
carminative spices
gia vị tiêu hơi
carminative mixture
hỗn hợp tiêu hơi
carminative food
thực phẩm tiêu hơi
carminative treatment
điều trị tiêu hơi
ginger is known for its carminative properties.
gừng nổi tiếng với đặc tính chống đầy hơi.
many herbal teas have carminative effects.
nhiều loại trà thảo mộc có tác dụng chống đầy hơi.
carminative herbs can help relieve bloating.
các loại thảo mộc chống đầy hơi có thể giúp giảm đầy bụng.
chamomile is a popular carminative remedy.
cúc hoa là một biện pháp chữa trị chống đầy hơi phổ biến.
carminative oils are often used in aromatherapy.
các loại dầu chống đầy hơi thường được sử dụng trong liệu pháp hương thơm.
fennel seeds are a great carminative spice.
hạt thì là là một loại gia vị chống đầy hơi tuyệt vời.
using carminative ingredients can enhance digestion.
sử dụng các thành phần chống đầy hơi có thể cải thiện tiêu hóa.
some people take carminative supplements after meals.
một số người dùng thực phẩm bổ sung chống đầy hơi sau bữa ăn.
carminative effects can vary from person to person.
tác dụng chống đầy hơi có thể khác nhau tùy theo từng người.
incorporating carminative foods in your diet can be beneficial.
việc bổ sung các loại thực phẩm chống đầy hơi vào chế độ ăn uống của bạn có thể có lợi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay