carnalism

[Mỹ]/ˈkɑːnəlɪzəm/
[Anh]/ˈkɑːrnlɪzəm/

Dịch

n. thực hành thỏa mãn những khoái cảm giác quan; sự thỏa mãn thái quá trong những ham muốn và hành động tình dục.

Cụm từ & Cách kết hợp

carnalism and desire

ham muốn xác thịt và dục vọng

carnalism in art

ham muốn xác thịt trong nghệ thuật

carnalism and pleasure

ham muốn xác thịt và sự khoái lạc

carnalism of life

ham muốn xác thịt của cuộc sống

carnalism versus spirituality

ham muốn xác thịt so với tinh thần

carnalism in literature

ham muốn xác thịt trong văn học

carnalism and ethics

ham muốn xác thịt và đạo đức

carnalism and identity

ham muốn xác thịt và bản sắc

carnalism in culture

ham muốn xác thịt trong văn hóa

carnalism and society

ham muốn xác thịt và xã hội

Câu ví dụ

carnalism can often lead to misunderstandings in relationships.

chủ nghĩa xác thịt thường có thể dẫn đến những hiểu lầm trong các mối quan hệ.

many people associate carnalism with a lack of emotional connection.

nhiều người liên kết chủ nghĩa xác thịt với sự thiếu kết nối cảm xúc.

in literature, carnalism is sometimes explored as a theme.

trong văn học, chủ nghĩa xác thịt đôi khi được khám phá như một chủ đề.

some cultures view carnalism as a natural part of life.

một số nền văn hóa coi chủ nghĩa xác thịt là một phần tự nhiên của cuộc sống.

carnalism can be seen in various forms of art.

chủ nghĩa xác thịt có thể được nhìn thấy trong nhiều hình thức nghệ thuật khác nhau.

philosophers have debated the implications of carnalism.

các nhà triết học đã tranh luận về những tác động của chủ nghĩa xác thịt.

understanding carnalism helps in analyzing human behavior.

hiểu chủ nghĩa xác thịt giúp phân tích hành vi của con người.

carnalism is often contrasted with spiritual love.

chủ nghĩa xác thịt thường được đối lập với tình yêu tinh thần.

some people criticize carnalism for its superficiality.

một số người chỉ trích chủ nghĩa xác thịt vì sự hời hợt của nó.

carnalism plays a significant role in modern relationships.

chủ nghĩa xác thịt đóng vai trò quan trọng trong các mối quan hệ hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay