| số nhiều | carnallites |
carnallite mineral
khoáng vật carnalite
carnallite deposits
mỏ carnalite
carnallite crystals
tinh thể carnalite
carnallite solution
dung dịch carnalite
carnallite extraction
khai thác carnalite
carnallite formation
sự hình thành carnalite
carnallite resources
nguồn tài nguyên carnalite
carnallite analysis
phân tích carnalite
carnallite usage
sử dụng carnalite
carnallite properties
tính chất của carnalite
carnallite is often found in evaporite deposits.
carnallite thường được tìm thấy trong các bãi tích tụ evaporite.
the mining of carnallite can be economically beneficial.
việc khai thác carnallite có thể mang lại lợi ích kinh tế.
carnallite is a source of potassium for fertilizers.
carnallite là nguồn cung cấp kali cho phân bón.
researchers study carnallite for its unique properties.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu carnallite vì những đặc tính độc đáo của nó.
carnallite can be processed to extract magnesium.
carnallite có thể được chế biến để chiết xuất magiê.
the chemical formula for carnallite is kmgcl3·6h2o.
công thức hóa học của carnallite là kmgcl3·6h2o.
carnallite deposits are often associated with salt lakes.
các mỏ carnallite thường liên quan đến các hồ muối.
understanding the formation of carnallite is crucial for geologists.
hiểu được sự hình thành của carnallite rất quan trọng đối với các nhà địa chất.
carnallite can be used in various industrial applications.
carnallite có thể được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau.
the color of carnallite can range from white to pink.
màu sắc của carnallite có thể dao động từ trắng đến hồng.
carnallite mineral
khoáng vật carnalite
carnallite deposits
mỏ carnalite
carnallite crystals
tinh thể carnalite
carnallite solution
dung dịch carnalite
carnallite extraction
khai thác carnalite
carnallite formation
sự hình thành carnalite
carnallite resources
nguồn tài nguyên carnalite
carnallite analysis
phân tích carnalite
carnallite usage
sử dụng carnalite
carnallite properties
tính chất của carnalite
carnallite is often found in evaporite deposits.
carnallite thường được tìm thấy trong các bãi tích tụ evaporite.
the mining of carnallite can be economically beneficial.
việc khai thác carnallite có thể mang lại lợi ích kinh tế.
carnallite is a source of potassium for fertilizers.
carnallite là nguồn cung cấp kali cho phân bón.
researchers study carnallite for its unique properties.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu carnallite vì những đặc tính độc đáo của nó.
carnallite can be processed to extract magnesium.
carnallite có thể được chế biến để chiết xuất magiê.
the chemical formula for carnallite is kmgcl3·6h2o.
công thức hóa học của carnallite là kmgcl3·6h2o.
carnallite deposits are often associated with salt lakes.
các mỏ carnallite thường liên quan đến các hồ muối.
understanding the formation of carnallite is crucial for geologists.
hiểu được sự hình thành của carnallite rất quan trọng đối với các nhà địa chất.
carnallite can be used in various industrial applications.
carnallite có thể được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau.
the color of carnallite can range from white to pink.
màu sắc của carnallite có thể dao động từ trắng đến hồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay