carnotite

[Mỹ]/ˈkɑːrnəˌtaɪt/
[Anh]/kär-nə-ˌtīt/

Dịch

n. Một khoáng chất màu vàng phóng xạ bao gồm kali urani vanadate.; Carnotite (một loại quặng vàng phóng xạ).
Word Forms
số nhiềucarnotites

Cụm từ & Cách kết hợp

carnotite deposits

mỏ carnotite

carnotite mineral

khoáng vật carnotite

carnotite yellow

carnotite màu vàng

carnotite ore

quặng carnotite

carnotite extraction

khai thác carnotite

carnotite analysis

phân tích carnotite

carnotite concentration

nồng độ carnotite

carnotite processing

xử lý carnotite

carnotite resources

nguồn tài nguyên carnotite

carnotite occurrence

sự xuất hiện của carnotite

Câu ví dụ

carnotite is a significant source of uranium.

carnotite là một nguồn uranium quan trọng.

the mining of carnotite can impact the environment.

việc khai thác carnotite có thể ảnh hưởng đến môi trường.

carnotite deposits are often found in arid regions.

các mỏ carnotite thường được tìm thấy ở các vùng khô hạn.

researchers study carnotite for its radioactive properties.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu carnotite vì các tính chất phóng xạ của nó.

the extraction of carnotite requires careful safety measures.

việc chiết xuất carnotite đòi hỏi các biện pháp an toàn cẩn thận.

carnotite is often associated with other uranium minerals.

carnotite thường liên quan đến các khoáng chất uranium khác.

geologists often map areas rich in carnotite.

các nhà địa chất thường lập bản đồ các khu vực giàu carnotite.

carnotite can be processed to extract valuable elements.

carnotite có thể được chế biến để chiết xuất các nguyên tố có giá trị.

the color of carnotite can vary from yellow to green.

màu sắc của carnotite có thể khác nhau từ màu vàng đến màu xanh lục.

understanding carnotite's formation helps in mining strategies.

hiểu rõ quá trình hình thành của carnotite giúp trong các chiến lược khai thác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay